Minh Viet Medical Equipment Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Y Tế Minh Việt

163
进口笔数
1
出口笔数
$8.27M
进口金额
$61.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-06-16
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $733.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $146.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $344.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $251.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $281.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $733.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $643.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $317.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $597.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $227.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $165.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $258.5K · 6 笔出口 $61.5K · 1 笔2025-07进口 $470.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $162.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $485.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $146.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $149.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $146.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $344.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $251.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $281.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $733.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $643.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $317.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $597.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $227.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $165.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $258.5K · 6 笔出口 $61.5K · 1 笔2025-07进口 $470.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $162.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $485.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $146.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106756607
企查查编码QVNT00MPF4
成立日期2015-01-21
联系地址TT03A-6 Hoàng Thành City, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT
企业英文名称MINH VIET MEDICAL EQUIPMENT MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TT03A-6 Hoàng Thành City, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84936373236
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
901839医用导管
847141含CPU和I/O的ADP设备
701790其他实验室玻璃器皿
902789分析仪器
392330塑料容器
847989其他功能机器
848180阀门龙头
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国161$8.27M
中国香港1$1.1K
德国1$913
马来西亚1$598
越南1$62
日本1$39

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$61.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BGI Health (HK) Co., Ltd.中国39$4.03M诊断试剂、其他诊断试剂
MGI Tech Singapore Pte. Ltd.新加坡57$3.55M其他诊断试剂、诊断试剂
Vangenes Biotech (Hong Kong) Ltd.中国15$238.7K医用导管
Shanghai Gene Era Bio Science Co., Ltd.中国19$195.6K其他塑料制品、塑料容器
Jiangsu Cowin Biotech Co., Ltd.中国2$93.6K其他诊断试剂、其他医疗器具
Xiamen Zhixuan Biotech Co., Ltd.中国2$80.8K医用导管、其他实验室玻璃器皿
DN Biotech (Huizhou) Co., Ltd.中国6$17.0K其他塑料制品
Top Banners Printing Solutions Co., Ltd.中国6$15.9K其他塑料制品、聚酯机织物
Cotaus Co., Ltd.中国3$1.7K其他塑料制品、其他医疗器具
Shenzhen MGI Sales Co., Ltd.中国4$1.2K切片机零件、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MGI Tech Singapore Pte. Ltd.新加坡1$61.5K可互换工具、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他诊断试剂MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD.中国$48.0K
2026-04-24其他诊断试剂MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD.中国$22.9K
2026-04-24其他诊断试剂MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD.中国$22.9K
2026-04-24其他诊断试剂MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD.中国$48.0K
2026-04-22其他诊断试剂MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD.中国$2.0K
2026-04-22其他诊断试剂MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD.中国$2.0K
2026-04-21其他诊断试剂BGI HEALTH (HK) CO LTD中国$300
2026-04-21其他诊断试剂BGI HEALTH (HK) CO LTD中国$11.7K
2026-04-21其他诊断试剂BGI HEALTH (HK) CO LTD中国香港$150
2026-04-21其他诊断试剂BGI HEALTH (HK) CO LTD中国$20

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16其他功能机器MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD.中国香港$61.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Viet Medical Equipment Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →