Minh Viet Medical Equipment Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Y Tế Minh Việt
163
进口笔数
1
出口笔数
$8.27M
进口金额
$61.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-06-16
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106756607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT00MPF4 |
| 成立日期 | 2015-01-21 |
| 联系地址 | TT03A-6 Hoàng Thành City, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | MINH VIET MEDICAL EQUIPMENT MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT03A-6 Hoàng Thành City, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84936373236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $8.27M |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $913 |
| 马来西亚 | 1 | $598 |
| 越南 | 1 | $62 |
| 日本 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $61.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BGI Health (HK) Co., Ltd. | 中国 | 39 | $4.03M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| MGI Tech Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $3.55M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Vangenes Biotech (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 15 | $238.7K | 医用导管 |
| Shanghai Gene Era Bio Science Co., Ltd. | 中国 | 19 | $195.6K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Jiangsu Cowin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.6K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Xiamen Zhixuan Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.8K | 医用导管、其他实验室玻璃器皿 |
| DN Biotech (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.0K | 其他塑料制品 |
| Top Banners Printing Solutions Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.9K | 其他塑料制品、聚酯机织物 |
| Cotaus Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Shenzhen MGI Sales Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.2K | 切片机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MGI Tech Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $61.5K | 可互换工具、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BGI HEALTH (HK) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BGI HEALTH (HK) CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BGI HEALTH (HK) CO LTD | 中国香港 | $150 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | BGI HEALTH (HK) CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他功能机器 | MGI TECH SINGAPORE PTE. LTD. | 中国香港 | $61.5K |