Thien An Service Trading Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ THIêN ấN
16
进口笔数
2
出口笔数
$24.6K
进口金额
$11.5K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-01-15
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312731830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK3UUQ9 |
| 成立日期 | 2014-04-10 |
| 联系地址 | 131 Trương Đăng Quế, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN ẤN |
| 企业英文名称 | THIEN AN SERVICE TRADING TECHNICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 131 Trương Đăng Quế, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0932763686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $16.7K |
| 中国 | 3 | $7.1K |
| 墨西哥 | 2 | $782 |
| 美国 | 2 | $152 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neuron Tech | 韩国 | 4 | $9.0K | 测量仪器、电力控制板 |
| Komachine | 韩国 | 7 | $7.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板 |
| Huazheng Electric Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| SHENZHEN SETEC POWER CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $1.3K | 静止变流器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 2 | $934 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Guoguang Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $610 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他风扇 | Komachine | 韩国 | $780 |
| 2026-04-03 | 其他风扇 | Komachine | 韩国 | $780 |
| 2025-06-27 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS INC | 墨西哥 | $431 |
| 2025-06-27 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $97 |
| 2025-06-27 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS INC | 墨西哥 | $225 |
| 2025-06-27 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $28 |
| 2025-06-16 | 其他风扇 | Komachine | 韩国 | $840 |
| 2025-06-06 | 电力控制板 | NEURON TECH | 韩国 | $810 |
| 2025-06-06 | 电力控制板 | NEURON TECH | 韩国 | $1.8K |
| 2025-06-06 | 电力控制板 | NEURON TECH | 韩国 | $720 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | — | $6.0K |
| 2023-09-08 | 金属切割锯 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $5.4K |