Kuaipi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KUAIPI
78
进口笔数
4
出口笔数
$434.0K
进口金额
$248.5K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2026-02-07
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318126734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT296VA |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | 21 Nguyễn Hữu Thận, Phường 02, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KUAIPI |
| 企业英文名称 | KUAIPI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn SH 1.03, Tầng 1, Tòa nhà Viva Riverside, Số 1472 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909002883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $434.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 4 | $248.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roadget Business Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $406.8K | 棉质连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Foshan Sun Start Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Kuai Pi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| YYYAZ International Ltd. | 中国 | 1 | $582 | 其他钢铁制品、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIYIN E COMMERCE FZE | 阿联酋 | 4 | $248.5K | 数据处理机、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 瓦楞纸箱 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2025-05-06 | 瓦楞纸箱 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-06 | 瓦楞纸箱 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-06 | 瓦楞纸箱 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-06 | 瓦楞纸箱 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-06 | 瓦楞纸箱 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-06 | 瓦楞纸箱 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2025-05-06 | 瓦楞纸箱 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-06 | 瓦楞纸箱 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2025-05-06 | 瓦楞纸箱 | ROADGET BUSINESS PTE. LTD. | 中国 | $3.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 皮带输送机 | XIYIN E COMMERCE FZE | 阿联酋 | $3.8K |
| 2026-02-07 | 皮带输送机 | XIYIN E COMMERCE FZE | 阿联酋 | $37.5K |
| 2026-01-26 | 数据处理机 | XIYIN E COMMERCE FZE | 阿联酋 | $138.3K |
| 2026-01-16 | 其他车辆 | XIYIN E COMMERCE FZE | 阿联酋 | $933 |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | XIYIN E COMMERCE FZE | 阿联酋 | $5.7K |
| 2026-01-16 | 非办公金属家具 | XIYIN E COMMERCE FZE | 阿联酋 | $4.1K |
| 2026-01-16 | 非办公金属家具 | XIYIN E COMMERCE FZE | 阿联酋 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 其他塑料包装制品 | XIYIN E COMMERCE FZE | 阿联酋 | $14.9K |
| 2026-01-16 | 数据处理机 | XIYIN E COMMERCE FZE | 阿联酋 | $9.8K |
| 2026-01-16 | 其他车辆 | XIYIN E COMMERCE FZE | 阿联酋 | $11.6K |