EVERTEX INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVERTEX INTERNATIONAL (VIệT NAM)
- 邮箱16
- Facebook1
- YouTube1
6
进口笔数
1
出口笔数
$414.1K
进口金额
$285.3K
出口金额
2023-06-19
最近进口
2025-06-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901263200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SUSG5E |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | Lô A16.2, Đường D4, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVERTEX INTERNATIONAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EVERTEX INTERNATIONAL (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A16.2, Đường D4, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937159775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 682.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844712 | 大圆针织机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $395.4K |
| 越南 | 4 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $285.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAI LUNG MACHINERY MILL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $317.0K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| MINGSCAPE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $78.4K | 洗漂染机、电力控制板 |
| UU THINH CO LTD | 越南 | 2 | $9.3K | 金属办公家具、木制办公家具 |
| CONG TY TNHH UU THINH | 越南 | 2 | $9.3K | 金属办公家具、金属办公设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH EVERTEX LINS | 越南 | 1 | $285.3K | 大圆针织机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH UU THINH | 越南 | $1.2K |
| 2023-06-19 | 其他座椅 | UU THINH CO LTD | 越南 | $146 |
| 2023-06-19 | 金属办公家具 | UU THINH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-06-19 | 其他座椅 | CONG TY TNHH UU THINH | 越南 | $146 |
| 2023-06-19 | 金属办公家具 | UU THINH CO LTD | 越南 | $389 |
| 2023-06-19 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH UU THINH | 越南 | $389 |
| 2023-06-19 | 金属框架软垫椅 | UU THINH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-06-19 | 金属办公家具 | UU THINH CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-19 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH UU THINH | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-19 | 金属框架软垫椅 | CONG TY TNHH UU THINH | 越南 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 大圆针织机 | CONG TY TNHH EVERTEX LINS | 越南 | $285.3K |