Sanko Hanoi Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Sanko Hà Nội
15
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106571028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VX44BB |
| 成立日期 | 2014-06-19 |
| 联系地址 | Tầng 14, tòa nhà Hapro, 11B Cát Linh, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SANKO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SANKO HANOI PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, tòa nhà Hapro, 11B Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84339068105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Shokai Co., Ltd. | 日本 | 15 | $23.6K | ABS共聚物、其他多硫化物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Sanko Shokai Co., Ltd. | 日本 | $226 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | Sanko Shokai Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Sanko Shokai Co., Ltd. | 日本 | $226 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | Sanko Shokai Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | Sanko Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | Sanko Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | Sanko Shokai Co., Ltd. | 日本 | $582 |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | Sanko Shokai Co., Ltd. | 日本 | $582 |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | Sanko Shokai Co., Ltd. | 日本 | $414 |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | Sanko Shokai Co., Ltd. | 日本 | $414 |