HT Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HT VIệT NAM

276
进口笔数
18
出口笔数
$2.76M
进口金额
$24.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
53
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.7K · 3 笔出口 $556 · 1 笔2023-09进口 $106.6K · 8 笔出口 $805 · 1 笔2023-10进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 3 笔出口 $796 · 1 笔2024-01进口 $29.3K · 3 笔出口 $935 · 1 笔2024-02进口 $61.2K · 5 笔出口 $435 · 1 笔2024-03进口 $71.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $117.6K · 10 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-09进口 $32.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.7K · 10 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $57.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.6K · 12 笔出口 $906 · 1 笔2025-04进口 $29.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.3K · 12 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-08进口 $106.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.9K · 13 笔出口 $928 · 1 笔2025-11进口 $78.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $158.1K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $40.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.7K · 9 笔出口 $984 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.7K · 3 笔出口 $556 · 1 笔2023-09进口 $106.6K · 8 笔出口 $805 · 1 笔2023-10进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 3 笔出口 $796 · 1 笔2024-01进口 $29.3K · 3 笔出口 $935 · 1 笔2024-02进口 $61.2K · 5 笔出口 $435 · 1 笔2024-03进口 $71.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $200.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $117.6K · 10 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-09进口 $32.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.7K · 10 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $57.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.6K · 12 笔出口 $906 · 1 笔2025-04进口 $29.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.3K · 12 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-08进口 $106.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.9K · 13 笔出口 $928 · 1 笔2025-11进口 $78.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $158.1K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $40.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.7K · 9 笔出口 $984 · 1 笔

工商档案

企业注册号0105916618
企查查编码QVNHD5EEA2
成立日期2012-06-13
联系地址Tầng 2, Tòa CT1, Chung cư Gelexia Riverside, 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HT VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HT EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 82C, ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842435502025
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
902519非液体温度计
902690流量压力检测零件
902680液体气体测量仪
902590测量仪器
842199过滤净化器零件
902580组合测量仪器
903180其他测量仪器
841950工业热交换器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
902680液体气体测量仪
902690流量压力检测零件
741220铜合金管件
848110减压阀
903180其他测量仪器
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国148$1.92M
德国69$483.6K
中国38$233.6K
意大利5$68.1K
印度4$32.8K
奥地利1$5.8K
斯洛文尼亚3$4.5K
瑞士1$4.0K
越南3$1.2K
泰国1$956

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$14.4K
泰国1$5.4K
韩国2$2.6K
德国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wise Control Inc.韩国94$1.72M压力测量仪、非液体温度计
Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡22$231.4K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Sensor System Technology Co., Ltd.韩国47$192.5K压力测量仪、流量压力检测零件
CS Instruments GmbH & Co. KG德国41$174.0K液体气体测量仪、组合测量仪器
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡3$16.6K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd.中国5$12.6K机械零件、其他橡胶带
Qingdao Elite Machinery Manufacture Co., Ltd.中国5$9.8K阀门龙头、止回阀
Omega Air d.o.o. Ljubljana斯洛文尼亚3$4.5K过滤净化器零件、气体过滤机械
Flowforce Co., Ltd.韩国3$4.4K工业热交换器、温控处理设备
Ong Si Li Con Vietnam Co., Ltd.越南3$1.2K其他塑料管材

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南10$9.5K精炼铜管、瓦楞纸箱
Donaldson Filtration Thailand Ltd.泰国1$5.4K过滤净化器零件、液体气体测量仪
Sensor System Technology Co., Ltd.韩国2$2.6K流量压力检测零件、其他测量仪器
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南1$2.3K电气装置零件、其他钢铁制品
CS Instruments GmbH & Co. KG德国1$1.6K液体气体测量仪、测量仪器
Kamui Vietnam Co., Ltd.越南1$928热轧合金钢板、精炼铜管
HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd.越南1$906其他印刷机零件、非黑印刷油墨
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南1$738已装配物镜、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20液体气体测量仪CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG德国$842
2026-04-20组合测量仪器CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG德国$1.9K
2026-04-20液体气体测量仪CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG德国$4.4K
2026-04-20组合测量仪器CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG德国$1.9K
2026-04-20液体气体测量仪CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG德国$696
2026-04-20液体气体测量仪CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG德国$4.4K
2026-04-20液体气体测量仪CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG德国$842
2026-04-20液体气体测量仪CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG德国$696
2026-04-17自粘塑料卷HAWO GMBH意大利$39
2026-04-17自粘塑料卷HAWO GMBH意大利$23

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21流量压力检测零件Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$283
2026-04-21流量压力检测零件Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$270
2026-04-21流量压力检测零件Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$230
2026-04-21其他测量仪器Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$201
2026-02-12其他测量仪器Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$201
2026-02-12流量压力检测零件Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$283
2026-02-12流量压力检测零件Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$230
2026-02-12流量压力检测零件Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$270
2026-02-12流量压力检测零件Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$100
2026-02-12流量压力检测零件Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$564

相关企业 · 同类产品

HT Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →