HT Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HT VIệT NAM
276
进口笔数
18
出口笔数
$2.76M
进口金额
$24.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
53
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105916618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHD5EEA2 |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa CT1, Chung cư Gelexia Riverside, 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82C, ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842435502025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 148 | $1.92M |
| 德国 | 69 | $483.6K |
| 中国 | 38 | $233.6K |
| 意大利 | 5 | $68.1K |
| 印度 | 4 | $32.8K |
| 奥地利 | 1 | $5.8K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $4.5K |
| 瑞士 | 1 | $4.0K |
| 越南 | 3 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $956 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $14.4K |
| 泰国 | 1 | $5.4K |
| 韩国 | 2 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wise Control Inc. | 韩国 | 94 | $1.72M | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $231.4K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $192.5K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| CS Instruments GmbH & Co. KG | 德国 | 41 | $174.0K | 液体气体测量仪、组合测量仪器 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.6K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.6K | 机械零件、其他橡胶带 |
| Qingdao Elite Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Omega Air d.o.o. Ljubljana | 斯洛文尼亚 | 3 | $4.5K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Flowforce Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.4K | 工业热交换器、温控处理设备 |
| Ong Si Li Con Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 其他塑料管材 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.5K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Donaldson Filtration Thailand Ltd. | 泰国 | 1 | $5.4K | 过滤净化器零件、液体气体测量仪 |
| Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.6K | 流量压力检测零件、其他测量仪器 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| CS Instruments GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.6K | 液体气体测量仪、测量仪器 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $928 | 热轧合金钢板、精炼铜管 |
| HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $906 | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 1 | $738 | 已装配物镜、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG | 德国 | $842 |
| 2026-04-20 | 组合测量仪器 | CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 组合测量仪器 | CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG | 德国 | $696 |
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG | 德国 | $842 |
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | CS INSTRUMENTS GMBH & CO KG | 德国 | $696 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | HAWO GMBH | 意大利 | $39 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | HAWO GMBH | 意大利 | $23 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 流量压力检测零件 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $283 |
| 2026-04-21 | 流量压力检测零件 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $270 |
| 2026-04-21 | 流量压力检测零件 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $230 |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $201 |
| 2026-02-12 | 其他测量仪器 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $201 |
| 2026-02-12 | 流量压力检测零件 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $283 |
| 2026-02-12 | 流量压力检测零件 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $230 |
| 2026-02-12 | 流量压力检测零件 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $270 |
| 2026-02-12 | 流量压力检测零件 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-02-12 | 流量压力检测零件 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $564 |