DI Vietnam Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DI VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315096295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA97YWKY |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà CJ, Số 6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IHOME CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 121 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điệu kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 0906519142 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ishizaka Poultry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Fusion Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.3K | 非插电混动车、5-20吨柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-16 | 动植物肥料 | ISHIZAKA POULTRY CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-09-16 | 动植物肥料 | FUSION CO.,LTD | 日本 | $875 |
| 2023-06-19 | 动植物肥料 | Ishizaka Poultry Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2023-05-23 | 动植物肥料 | FUSION CO.,LTD | 日本 | $2.5K |