Truong Phuc Investment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 家用洗碗机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TRườNG PHúC

81
进口笔数
1
出口笔数
$2.06M
进口金额
$180
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-10-03
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $227.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $137.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $97.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.0K · 4 笔出口 $180 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $125.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $227.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $137.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $97.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.0K · 4 笔出口 $180 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $125.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108664969
企查查编码QVN035VQ5C
成立日期2019-03-22
联系地址Số 77 ngách 264/21 Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRƯỜNG PHÚC
企业英文名称TRUONG PHUC INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 77 ngách 264/21 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84934488777
邮箱truongphuc992019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842211家用洗碗机
853710电力控制板
392690其他塑料制品
841370其他离心泵
848180阀门龙头
842290机械零件
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
841459其他风扇
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
842211家用洗碗机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$1.32M
马来西亚20$642.9K
泰国1$88.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$180

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD马来西亚17$506.4K家用炊具、电力控制板
Foshan Best Electric Appliance & Technology Co., Ltd.中国14$377.3K家用洗碗机、其他塑料制品
Zibo Honor Ceramic Co., Ltd.中国11$201.1K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd.中国7$198.0K其他塑料制品、钳子镊子
Zhejiang Youjia Electric Appliances Co., Ltd.中国10$190.4K家用洗碗机、电力控制板
Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚3$136.5K家用炊具、电力控制板
Foshan Shunde Midea Washing Appliances Mfg. Co., Ltd.中国5$107.2K家用洗碗机、机械零件
Kwung Vee Co., Ltd.泰国1$88.9K家用炊具、家用洗碗机
Zhongshan Galanz Consumer Electric Appliances Co., Ltd.中国3$34.0K家用冰箱、家用洗碗机
Shandong Auroras Kitchen Equipment Co., Ltd.中国2$28.5K冷藏家具、800升以下冰柜

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Best Electric Appliance & Technology Co., Ltd.中国1$180家用洗碗机

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他钢铁制品Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$20
2026-04-07其他塑料制品Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-04-07塑料管及配件Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-04-07其他塑料制品Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-04-07其他钢铁制品Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$3
2026-04-07其他钢铁制品Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$3
2026-04-07塑料管及配件Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-04-07其他钢铁制品Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$20
2026-04-07塑料管及配件Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-04-07塑料管及配件Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03家用洗碗机FOSHAN BEST ELECTRIC APPLIANCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$180

相关企业 · 同类产品

Truong Phuc Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →