Truong Phuc Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 家用洗碗机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TRườNG PHúC
81
进口笔数
1
出口笔数
$2.06M
进口金额
$180
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-10-03
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108664969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN035VQ5C |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Số 77 ngách 264/21 Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRƯỜNG PHÚC |
| 企业英文名称 | TRUONG PHUC INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77 ngách 264/21 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84934488777 |
| 邮箱 | truongphuc992019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842290 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.32M |
| 马来西亚 | 20 | $642.9K |
| 泰国 | 1 | $88.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $506.4K | 家用炊具、电力控制板 |
| Foshan Best Electric Appliance & Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $377.3K | 家用洗碗机、其他塑料制品 |
| Zibo Honor Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 11 | $201.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $198.0K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| Zhejiang Youjia Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 10 | $190.4K | 家用洗碗机、电力控制板 |
| Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $136.5K | 家用炊具、电力控制板 |
| Foshan Shunde Midea Washing Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.2K | 家用洗碗机、机械零件 |
| Kwung Vee Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $88.9K | 家用炊具、家用洗碗机 |
| Zhongshan Galanz Consumer Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.0K | 家用冰箱、家用洗碗机 |
| Shandong Auroras Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 冷藏家具、800升以下冰柜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Best Electric Appliance & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 家用洗碗机 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-07 | 塑料管及配件 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3 |
| 2026-04-07 | 塑料管及配件 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20 |
| 2026-04-07 | 塑料管及配件 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-07 | 塑料管及配件 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 家用洗碗机 | FOSHAN BEST ELECTRIC APPLIANCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |