Dai Nam Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH ĐạI NAM
323
进口笔数
0
出口笔数
$8.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202147799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN483D7X1 |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Số 1/5 Đồng Tâm, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM CONSTRUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/5 Đồng Tâm, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84936519368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 310 | $8.47M |
| 韩国 | 13 | $512.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 47 | $1.38M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Global Co. | 日本 | 50 | $1.26M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 35 | $922.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 27 | $814.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 16 | $410.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 16 | $323.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shima | 日本 | 10 | $318.2K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Akiko Trading Llc | 日本 | 11 | $269.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 9 | $259.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 10 | $188.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $34.0K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $34.0K |