Dai Nam Construction Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH ĐạI NAM

323
进口笔数
0
出口笔数
$8.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $173.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $218.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $196.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $281.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $300.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $462.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $227.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $201.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $193.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $170.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $221.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $274.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $352.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $406.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $192.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $338.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $190.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $175.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $330.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $343.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $135.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $173.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $218.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $196.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $281.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $300.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $462.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $227.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $201.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $193.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $170.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $221.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $274.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $352.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $406.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $192.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $338.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $190.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $175.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $330.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $343.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $135.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202147799
企查查编码QVN483D7X1
成立日期2022-01-14
联系地址Số 1/5 Đồng Tâm, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH ĐẠI NAM
企业英文名称DAI NAM CONSTRUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1/5 Đồng Tâm, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84936519368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842959其他机械铲
842911履带推土机
842940自行式压路机
842920平地机
842641自推进起重机
842951前端装载机
843050自推进挖土机
843149土方机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本310$8.47M
韩国13$512.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本47$1.38M360度挖掘机、其他机械铲
Global Co.日本50$1.26M360度挖掘机、其他机械铲
Shinwa Co., Ltd.日本35$922.2K360度挖掘机、其他机械铲
Technos Trading Co., Ltd.日本27$814.8K360度挖掘机、其他机械铲
Toyokami Co., Ltd.日本16$410.6K360度挖掘机、其他机械铲
Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本16$323.3K360度挖掘机、其他机械铲
Shima日本10$318.2K360度挖掘机、车身零件
Akiko Trading Llc日本11$269.2K360度挖掘机、履带推土机
Fuji Trading Ltd.日本9$259.8K360度挖掘机、其他机械铲
NDT Corp. Oration Ltd.日本10$188.4K360度挖掘机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$17.3K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$22.2K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$17.3K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$22.2K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$18.5K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$10.5K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$18.5K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$10.5K
2026-04-24360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$34.0K
2026-04-24360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$34.0K

相关企业 · 同类产品

Dai Nam Construction Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →