Tran Gia Import Export Investment Consultants Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 其他泵和提升机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Tư VấN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TRầN GIA

226
进口笔数
0
出口笔数
$853.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
最近出口
66
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.7K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314244871
企查查编码QVN277FK1X
成立日期2017-02-22
联系地址41/62 Đường số 2, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TRẦN GIA
企业英文名称TRAN GIA IMPORT EXPORT INVESTMENT CONSULTANTS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41/62 Đường số 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841381其他泵和提升机
841480其他气泵
851539非自动电弧焊机
846719非旋转气动手工具
87019218-37千瓦拖拉机
842531电动绞车
843231播种种植机
842790非自走式叉车
843229非圆盘耙及中耕机
843319非旋转式割草机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本216$816.5K
韩国10$36.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sau Nhat Co., Ltd.日本21$101.9K18-37千瓦拖拉机、土方机械零件
Pig Trading Co., Ltd.日本11$53.5K18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机
Seitoku Co., Ltd.日本14$53.3K360度挖掘机、前端装载机
Gentaisei Co., Ltd.日本14$47.9K18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Taikeshoji Co., Ltd.日本12$47.2K360度挖掘机、非自走式叉车
Fuji Co., Ltd.日本11$45.5K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Hino Shokai日本10$34.2K其他气泵、非旋转气动手工具
Kizuna Boeki Shoji Co., Ltd.日本8$33.5K360度挖掘机、非自走式叉车
Fan Co., Ltd.日本9$32.8K非圆盘耙及中耕机、75kVA以下柴油发电机组
Waetu Co., Ltd.日本7$22.8K18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31电动绞车AMAN TRADING CO韩国$1.4K
2024-10-31播种种植机SEITOKU CO.,LTD日本$1.2K
2024-10-31其他风扇HINO SHOKAI日本$131
2024-10-31非旋转气动手工具HINO SHOKAI日本$1.1K
2024-10-31电动绞车HINO SHOKAI日本$1.3K
2024-10-31制冷压缩机HINO SHOKAI日本$393
2024-10-31其他泵和提升机HINO SHOKAI日本$197
2024-10-31其他泵和提升机SEITOKU CO.,LTD日本$197
2024-10-31电动绞车HINO SHOKAI日本$295
2024-10-31非自动电弧焊机SEITOKU CO.,LTD日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Tran Gia Import Export Investment Consultants Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →