Tien Hung Veterinary Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THú Y TIếN HùNG
56
进口笔数
0
出口笔数
$229.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312733299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY3YN25 |
| 成立日期 | 2014-04-11 |
| 联系地址 | 30 Đường số 11, KDC Him Lam 6A, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÚ Y TIẾN HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84986561439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 44.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 31 | $130.7K |
| 泰国 | 23 | $91.5K |
| 德国 | 1 | $7.1K |
| 中国 | 1 | $455 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skov A | 丹麦 | 29 | $120.0K | 农用机械零件、其他家禽机械 |
| Siam Water Flame Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $89.9K | 其他自动控制仪、非液体温度计 |
| SKOV A | 德国 | 2 | $10.7K | 其他风扇、其他塑料制品 |
| Wassercare Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.1K | 非泡沫塑料片 |
| CTUM Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 抗生素药品、其他塑料制品 |
| SKOV A | 中国 | 1 | $455 | 其他纸制品、750W-75kW交流电机 |
| Hubwell Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $415 | 非炉用碳电极、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 齿轮及变速器 | SKOV A | 丹麦 | $703 |
| 2025-11-18 | 传动轴及曲柄 | SKOV A | 丹麦 | $234 |
| 2025-09-11 | 其他风扇 | SKOV A | 丹麦 | $17.5K |
| 2025-08-13 | 静止变流器 | SKOV A | 丹麦 | $366 |
| 2025-06-08 | 电力控制板 | SKOV A | 丹麦 | $44 |
| 2025-06-08 | 其他塑料制品 | SKOV A | 丹麦 | $129 |
| 2025-03-25 | 其他家禽机械 | SKOV A | 丹麦 | $8.5K |
| 2025-03-19 | 非CRT显示器 | SKOV A | 丹麦 | $276 |
| 2025-03-19 | 液体气体测量仪 | SKOV A | 丹麦 | $188 |
| 2025-02-17 | 木螺钉 | SKOV A | 丹麦 | $19 |