Tien Hung Veterinary Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非液体温度计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THú Y TIếN HùNG

56
进口笔数
0
出口笔数
$229.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $582 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $329 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $366 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $937 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $582 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $329 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $366 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $937 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312733299
企查查编码QVNNY3YN25
成立日期2014-04-11
联系地址30 Đường số 11, KDC Him Lam 6A, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÚ Y TIẾN HÙNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84986561439
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本44.35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902519非液体温度计
902680液体气体测量仪
392690其他塑料制品
853710电力控制板
841459其他风扇
852859非CRT显示器
392530塑料建材
731812木螺钉
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦31$130.7K
泰国23$91.5K
德国1$7.1K
中国1$455

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Skov A丹麦29$120.0K农用机械零件、其他家禽机械
Siam Water Flame Co., Ltd.泰国21$89.9K其他自动控制仪、非液体温度计
SKOV A德国2$10.7K其他风扇、其他塑料制品
Wassercare Co., Ltd.泰国1$7.1K非泡沫塑料片
CTUM Trading Co., Ltd.泰国1$1.2K抗生素药品、其他塑料制品
SKOV A中国1$455其他纸制品、750W-75kW交流电机
Hubwell Co., Ltd.泰国1$415非炉用碳电极、硬质PVC管

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20齿轮及变速器SKOV A丹麦$703
2025-11-18传动轴及曲柄SKOV A丹麦$234
2025-09-11其他风扇SKOV A丹麦$17.5K
2025-08-13静止变流器SKOV A丹麦$366
2025-06-08电力控制板SKOV A丹麦$44
2025-06-08其他塑料制品SKOV A丹麦$129
2025-03-25其他家禽机械SKOV A丹麦$8.5K
2025-03-19非CRT显示器SKOV A丹麦$276
2025-03-19液体气体测量仪SKOV A丹麦$188
2025-02-17木螺钉SKOV A丹麦$19

相关企业 · 同类产品

Tien Hung Veterinary Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →