Trinh Chau Mining Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Mỏ TRịNH CHâU
273
进口笔数
0
出口笔数
$10.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701906377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUA3YAM |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu Hoà Lạc, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MỎ TRỊNH CHÂU |
| 企业英文名称 | TRINH CHAU MINING MECHANICAL CO .,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu phố 18, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842033933555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 238 | $8.67M |
| 日本 | 21 | $841.6K |
| 捷克 | 7 | $151.9K |
| 美国 | 12 | $122.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $106.7K |
| 澳大利亚 | 7 | $67.6K |
| 墨西哥 | 8 | $44.2K |
| 意大利 | 8 | $18.0K |
| 德国 | 2 | $13.7K |
| 韩国 | 2 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.21M | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.76M | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.08M | 婴儿车、玩具模型 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $923.5K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $631.6K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $485.3K | 增强橡胶软管、螺纹钢制管件 |
| Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $401.0K | 钢铁脚手架支柱、滚珠轴承 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $335.7K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $301.6K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| NETC Co., Ltd. | 日本 | 11 | $150.5K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-28 | 车辆制动零件 | GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 车辆制动零件 | GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 车辆制动零件 | GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 车辆制动零件 | GUANGXI COALMINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 75千瓦以上交流电机 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-23 | 75千瓦以上交流电机 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $178.1K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $178.1K |