Daphaco Electric Cable Corporation

越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dây Cáp Điện Daphaco

61
进口笔数
178
出口笔数
$10.70M
进口金额
$13.24M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
31
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $311.6K · 2 笔2023-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-01进口 $500 · 1 笔出口 $103.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 3 笔2024-03进口 $197.3K · 2 笔出口 $230.8K · 5 笔2024-04进口 $223.1K · 4 笔出口 $357.9K · 4 笔2024-05进口 $425.2K · 3 笔出口 $853.6K · 5 笔2024-06进口 $654.2K · 1 笔出口 $963.0K · 8 笔2024-07进口 $206.5K · 1 笔出口 $590.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $729.3K · 6 笔2024-09进口 $256.3K · 2 笔出口 $459.2K · 7 笔2024-10进口 $381.2K · 2 笔出口 $1.09M · 10 笔2024-11进口 $412.7K · 2 笔出口 $448.9K · 7 笔2024-12进口 $415.8K · 2 笔出口 $144.7K · 5 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $40.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $704.2K · 7 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $430.4K · 6 笔2025-05进口 $599.9K · 5 笔出口 $989.3K · 8 笔2025-06进口 $29.3K · 2 笔出口 $247.4K · 5 笔2025-07进口 $1.2K · 3 笔出口 $370.9K · 7 笔2025-08进口 $594.9K · 2 笔出口 $354.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $896.9K · 9 笔2025-10进口 $629.4K · 2 笔出口 $94.3K · 6 笔2025-11进口 $270.0K · 2 笔出口 $152.8K · 9 笔2025-12进口 $31.6K · 4 笔出口 $662.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 6 笔2026-02进口 $583 · 1 笔出口 $74.4K · 3 笔2026-03进口 $2.71M · 6 笔出口 $372.5K · 8 笔2026-04进口 $2.60M · 6 笔出口 $548.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $311.6K · 2 笔2023-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-01进口 $500 · 1 笔出口 $103.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 3 笔2024-03进口 $197.3K · 2 笔出口 $230.8K · 5 笔2024-04进口 $223.1K · 4 笔出口 $357.9K · 4 笔2024-05进口 $425.2K · 3 笔出口 $853.6K · 5 笔2024-06进口 $654.2K · 1 笔出口 $963.0K · 8 笔2024-07进口 $206.5K · 1 笔出口 $590.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $729.3K · 6 笔2024-09进口 $256.3K · 2 笔出口 $459.2K · 7 笔2024-10进口 $381.2K · 2 笔出口 $1.09M · 10 笔2024-11进口 $412.7K · 2 笔出口 $448.9K · 7 笔2024-12进口 $415.8K · 2 笔出口 $144.7K · 5 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $40.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $704.2K · 7 笔2025-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $430.4K · 6 笔2025-05进口 $599.9K · 5 笔出口 $989.3K · 8 笔2025-06进口 $29.3K · 2 笔出口 $247.4K · 5 笔2025-07进口 $1.2K · 3 笔出口 $370.9K · 7 笔2025-08进口 $594.9K · 2 笔出口 $354.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $896.9K · 9 笔2025-10进口 $629.4K · 2 笔出口 $94.3K · 6 笔2025-11进口 $270.0K · 2 笔出口 $152.8K · 9 笔2025-12进口 $31.6K · 4 笔出口 $662.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 6 笔2026-02进口 $583 · 1 笔出口 $74.4K · 3 笔2026-03进口 $2.71M · 6 笔出口 $372.5K · 8 笔2026-04进口 $2.60M · 6 笔出口 $548.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302008774
企查查编码QVNDAQD3NQ
成立日期2000-06-01
联系地址15/15 Phan Văn Hớn, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN DAPHACO
企业英文名称DAPHACO ELECTRIC CABLE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址128 Đường Tân Thới Nhất 08, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837191177
邮箱info@daphaco.com
传真+842837191178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,880.365亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7408116mm以上铜丝
390190其他乙烯聚合物
732690其他钢铁制品
854520碳刷
691410其他瓷制品
853710电力控制板
730791非不锈钢管件
741980其他铜制品
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
741300非绝缘铜电缆
940511LED灯具
853952LED灯
940542LED照明装置
7408116mm以上铜丝
854460高压电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚16$8.35M
泰国4$1.86M
中国25$146.0K
中国台湾1$110.0K
意大利7$107.5K
法国6$63.3K
德国10$44.7K
美国2$6.9K
罗马尼亚3$5.1K
捷克1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚37$7.98M
柬埔寨124$2.46M
缅甸7$2.18M
老挝8$509.9K
印度2$30.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
METROD (MALAYSIA) SDN BHD (66954-H)马来西亚3$5.27M6mm以上铜丝
METROD (OF HC) Sdn. Bhd.马来西亚12$3.02M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd.泰国4$1.86M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
PAN PIONEER CO LTD中国台湾1$110.0K功能机器零件、静止变流器
SAMP S.r.l.意大利5$97.4K机床零件、功能机器零件
Maschinenfabrik Niehoff GmbH & Co. KG德国7$76.1K机床零件、滑轮飞轮
Polyrocks Chemical Co., Ltd.中国2$11.7K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Ningbo RDEL International Trade Co., Ltd.中国2$10.1K电器装置零件、带接头绝缘电线
SAMP (Changzhou) Co., Ltd.中国2$5.0K功能机器零件、滑轮飞轮
Suzhou Baekeland Advanced Materials Co., Ltd.中国2$425其他饱和聚酯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metal Manufactures Pty Ltd澳大利亚26$6.25M绝缘电线、非绝缘铜电缆
Authentic Construction Co., Ltd.缅甸6$2.08M绝缘电线、非木预制建筑
So Rayman柬埔寨43$972.7K绝缘电线、非绝缘铜电缆
Haymans Electrical澳大利亚7$944.4K绝缘电线、60伏以下继电器
d04c2a575d5a543d222ea0f8107283305$866.3K
Mr. Couch Chach柬埔寨22$611.9K绝缘电线
Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd.老挝6$316.7KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Mr. Ek Vanno柬埔寨18$253.0K绝缘电线
Advanced Technical Supplies Co., Ltd.柬埔寨8$134.7K1000伏以下保险丝、绝缘电线
ATS Solutions Co., Ltd.柬埔寨6$128.9K绝缘电线、皮革整理涂料

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电力控制板GUANGZHOU GREEN SOURCE TRADING CO., LTD.中国$130
2026-04-27电力控制板GUANGZHOU GREEN SOURCE TRADING CO., LTD.中国$130
2026-04-25其他乙烯聚合物SUZHOU BAEKELAND ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$200
2026-04-25其他乙烯聚合物SUZHOU BAEKELAND ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$200
2026-04-23其他钢铁制品WIRE & PLASTIC MACHINERY CORP美国$1.3K
2026-04-23其他钢铁制品WIRE & PLASTIC MACHINERY CORP美国$1.3K
2026-04-22电力控制板WIRE & PLASTIC MACHINERY CORP美国$1.3K
2026-04-22电力控制板WIRE & PLASTIC MACHINERY CORP美国$1.3K
2026-04-166mm以上铜丝METROD (MALAYSIA) SDN BHD (66954-H)马来西亚$329.3K
2026-04-166mm以上铜丝METROD (MALAYSIA) SDN BHD (66954-H)马来西亚$322.0K

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24绝缘电线MR COUCH CHACH柬埔寨$2.5K
2026-04-24绝缘电线MR COUCH CHACH柬埔寨$2.0K
2026-04-24绝缘电线MR COUCH CHACH柬埔寨$10.6K
2026-04-24绝缘电线MR COUCH CHACH柬埔寨$5.7K
2026-04-24绝缘电线MR COUCH CHACH柬埔寨$5.6K
2026-04-24绝缘电线MR COUCH CHACH柬埔寨$5.5K
2026-04-24绝缘电线MR COUCH CHACH柬埔寨$1.1K
2026-04-24绝缘电线MR COUCH CHACH柬埔寨$1.4K
2026-04-24绝缘电线MR COUCH CHACH柬埔寨$3.7K
2026-04-24绝缘电线MR COUCH CHACH柬埔寨$3.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Daphaco Electric Cable Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →