Daphaco Electric Cable Corporation
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dây Cáp Điện Daphaco
- 邮箱14
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
61
进口笔数
178
出口笔数
$10.70M
进口金额
$13.24M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
31
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302008774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAQD3NQ |
| 成立日期 | 2000-06-01 |
| 联系地址 | 15/15 Phan Văn Hớn, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN DAPHACO |
| 企业英文名称 | DAPHACO ELECTRIC CABLE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 128 Đường Tân Thới Nhất 08, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837191177 |
| 邮箱 | info@daphaco.com |
| 传真 | +842837191178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,880.365亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854520 | 碳刷 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853952 | LED灯 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $8.35M |
| 泰国 | 4 | $1.86M |
| 中国 | 25 | $146.0K |
| 中国台湾 | 1 | $110.0K |
| 意大利 | 7 | $107.5K |
| 法国 | 6 | $63.3K |
| 德国 | 10 | $44.7K |
| 美国 | 2 | $6.9K |
| 罗马尼亚 | 3 | $5.1K |
| 捷克 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 37 | $7.98M |
| 柬埔寨 | 124 | $2.46M |
| 缅甸 | 7 | $2.18M |
| 老挝 | 8 | $509.9K |
| 印度 | 2 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| METROD (MALAYSIA) SDN BHD (66954-H) | 马来西亚 | 3 | $5.27M | 6mm以上铜丝 |
| METROD (OF HC) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $3.02M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $1.86M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| PAN PIONEER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $110.0K | 功能机器零件、静止变流器 |
| SAMP S.r.l. | 意大利 | 5 | $97.4K | 机床零件、功能机器零件 |
| Maschinenfabrik Niehoff GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $76.1K | 机床零件、滑轮飞轮 |
| Polyrocks Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Ningbo RDEL International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| SAMP (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 功能机器零件、滑轮飞轮 |
| Suzhou Baekeland Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $425 | 其他饱和聚酯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metal Manufactures Pty Ltd | 澳大利亚 | 26 | $6.25M | 绝缘电线、非绝缘铜电缆 |
| Authentic Construction Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $2.08M | 绝缘电线、非木预制建筑 |
| So Rayman | 柬埔寨 | 43 | $972.7K | 绝缘电线、非绝缘铜电缆 |
| Haymans Electrical | 澳大利亚 | 7 | $944.4K | 绝缘电线、60伏以下继电器 |
| d04c2a575d5a543d222ea0f810728330 | 5 | $866.3K | ||
| Mr. Couch Chach | 柬埔寨 | 22 | $611.9K | 绝缘电线 |
| Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $316.7K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Mr. Ek Vanno | 柬埔寨 | 18 | $253.0K | 绝缘电线 |
| Advanced Technical Supplies Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $134.7K | 1000伏以下保险丝、绝缘电线 |
| ATS Solutions Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $128.9K | 绝缘电线、皮革整理涂料 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | GUANGZHOU GREEN SOURCE TRADING CO., LTD. | 中国 | $130 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | GUANGZHOU GREEN SOURCE TRADING CO., LTD. | 中国 | $130 |
| 2026-04-25 | 其他乙烯聚合物 | SUZHOU BAEKELAND ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-25 | 其他乙烯聚合物 | SUZHOU BAEKELAND ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | WIRE & PLASTIC MACHINERY CORP | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | WIRE & PLASTIC MACHINERY CORP | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | WIRE & PLASTIC MACHINERY CORP | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | WIRE & PLASTIC MACHINERY CORP | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 6mm以上铜丝 | METROD (MALAYSIA) SDN BHD (66954-H) | 马来西亚 | $329.3K |
| 2026-04-16 | 6mm以上铜丝 | METROD (MALAYSIA) SDN BHD (66954-H) | 马来西亚 | $322.0K |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | MR COUCH CHACH | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | MR COUCH CHACH | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | MR COUCH CHACH | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | MR COUCH CHACH | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | MR COUCH CHACH | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | MR COUCH CHACH | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | MR COUCH CHACH | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | MR COUCH CHACH | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | MR COUCH CHACH | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | MR COUCH CHACH | 柬埔寨 | $3.9K |