Binh Son Electrical & Electrical Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Điện & Điện Tử Bình Sơn

75
进口笔数
171
出口笔数
$336.7K
进口金额
$1.49M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-10进口 $8.5K · 3 笔出口 $24.8K · 4 笔2023-11进口 $8.9K · 4 笔出口 $35.3K · 5 笔2023-12进口 $13.3K · 2 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2024-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $27.9K · 4 笔2024-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $40.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-08进口 $8.5K · 2 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-09进口 $66 · 1 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-11进口 $6.6K · 4 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 4 笔2025-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $36.8K · 4 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $38.1K · 4 笔2025-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-05进口 $24.4K · 7 笔出口 $38.7K · 5 笔2025-06进口 $747 · 1 笔出口 $36.7K · 4 笔2025-07进口 $11.0K · 2 笔出口 $42.0K · 4 笔2025-08进口 $401 · 1 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-09进口 $20.2K · 3 笔出口 $41.2K · 4 笔2025-10进口 $10.2K · 3 笔出口 $64.9K · 6 笔2025-11进口 $400 · 1 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-12进口 $13.5K · 2 笔出口 $42.2K · 3 笔2026-01进口 $987 · 2 笔出口 $32.8K · 4 笔2026-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $48.7K · 4 笔2026-03进口 $18.6K · 3 笔出口 $37.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔2026-05进口 $34.5K · 1 笔出口 $30.6K · 3 笔2026-06进口 $24.8K · 2 笔出口 $41.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-10进口 $8.5K · 3 笔出口 $24.8K · 4 笔2023-11进口 $8.9K · 4 笔出口 $35.3K · 5 笔2023-12进口 $13.3K · 2 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2024-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $27.9K · 4 笔2024-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $40.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-08进口 $8.5K · 2 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-09进口 $66 · 1 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-11进口 $6.6K · 4 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 4 笔2025-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $36.8K · 4 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $38.1K · 4 笔2025-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-05进口 $24.4K · 7 笔出口 $38.7K · 5 笔2025-06进口 $747 · 1 笔出口 $36.7K · 4 笔2025-07进口 $11.0K · 2 笔出口 $42.0K · 4 笔2025-08进口 $401 · 1 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-09进口 $20.2K · 3 笔出口 $41.2K · 4 笔2025-10进口 $10.2K · 3 笔出口 $64.9K · 6 笔2025-11进口 $400 · 1 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-12进口 $13.5K · 2 笔出口 $42.2K · 3 笔2026-01进口 $987 · 2 笔出口 $32.8K · 4 笔2026-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $48.7K · 4 笔2026-03进口 $18.6K · 3 笔出口 $37.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔2026-05进口 $34.5K · 1 笔出口 $30.6K · 3 笔2026-06进口 $24.8K · 2 笔出口 $41.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0301351964
企查查编码QVNGFH7JXH
成立日期1993-12-10
联系地址Số 372 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - ĐIỆN & ĐIỆN TỬ BÌNH SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 372 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842838987211
邮箱info@binhsonvn.com
传真0838987212
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
854419非铜绕组线
8536101000伏以下保险丝
7408116mm以上铜丝
320990水性聚合物涂料
780600其他铅制品
854790非陶瓷绝缘配件
401693非泡沫橡胶密封件
480441牛皮纸150-225克
520419棉缝纫线(<85%)

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
320990水性聚合物涂料
7408116mm以上铜丝
854419非铜绕组线
780600其他铅制品
8536101000伏以下保险丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国70$324.6K
新加坡5$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国170$1.47M
越南2$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMB SAS法国63$273.7K电动机及零件、非铜绕组线
Lmb Aerospace法国6$41.2K6mm以上铜丝、电动机及零件
LMB法国2$12.7K水性聚合物涂料、6mm以上铜丝
LMB SAS新加坡4$9.1K其他铅制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMB法国170$1.47M电动机及零件、天然石材铺路石
LMB越南2$19.2K天然石材铺路石、加工大理石制品

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23非铜绕组线LMB SAS法国$293
2026-06-23电动机及零件LMB SAS法国$628
2026-06-156mm以上铜丝LMB SAS法国$2.2K
2026-06-15非铜绕组线LMB SAS法国$4.3K
2026-06-15电动机及零件LMB SAS法国$17.0K
2026-06-15非陶瓷绝缘配件LMB SAS法国$301
2026-06-151000伏以下保险丝LMB SAS法国$14
2026-05-04棉缝纫线(<85%)LMB SAS法国$129
2026-05-04非泡沫橡胶密封件LMB SAS法国$167
2026-05-04其他铅制品LMB SAS法国$55

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25电动机及零件LMB法国$160
2026-06-25电动机及零件LMB法国$164
2026-06-25电动机及零件LMB法国$444
2026-06-25电动机及零件LMB法国$1.2K
2026-06-25电动机及零件LMB法国$160
2026-06-25电动机及零件LMB法国$616
2026-06-25电动机及零件LMB法国$1.4K
2026-06-25电动机及零件LMB法国$222
2026-06-25电动机及零件LMB法国$538
2026-06-25电动机及零件LMB法国$324

相关企业 · 同类产品

Binh Son Electrical & Electrical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →