Binh Son Electrical & Electrical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Điện & Điện Tử Bình Sơn
72
进口笔数
163
出口笔数
$277.3K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301351964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFH7JXH |
| 成立日期 | 1993-12-10 |
| 联系地址 | Số 372 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - ĐIỆN & ĐIỆN TỬ BÌNH SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 372 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842838987211 |
| 邮箱 | info@binhsonvn.com |
| 传真 | 0838987212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 780600 | 其他铅制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 67 | $265.2K |
| 新加坡 | 5 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 162 | $1.39M |
| 越南 | 2 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMB SAS | 法国 | 60 | $214.3K | 电动机及零件、非铜绕组线 |
| Lmb Aerospace | 法国 | 6 | $41.2K | 6mm以上铜丝、电动机及零件 |
| LMB SAS | 新加坡 | 4 | $9.1K | 其他铅制品 |
| LMB | 越南 | 2 | $6.8K | 其他鞋靴、非铜绕组线 |
| LMB | 法国 | 2 | $6.0K | 水性聚合物涂料、6mm以上铜丝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMB | 法国 | 162 | $1.39M | 电动机及零件、水性聚合物涂料 |
| LMB | 越南 | 2 | $19.2K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 水性聚合物涂料 | LMB SAS | 法国 | $4.6K |
| 2026-03-13 | 6mm以上铜丝 | LMB SAS | 法国 | $802 |
| 2026-03-13 | 1000伏以下保险丝 | LMB SAS | 法国 | $1 |
| 2026-03-13 | 电动机及零件 | LMB SAS | 法国 | $6.6K |
| 2026-03-13 | 非铜绕组线 | LMB SAS | 法国 | $3.6K |
| 2026-03-11 | 其他铅制品 | LMB SAS | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-02-10 | 6mm以上铜丝 | LMB SAS | 法国 | $30 |
| 2026-02-06 | 1000伏以下保险丝 | LMB SAS | 法国 | $3 |
| 2026-02-06 | 6mm以上铜丝 | LMB SAS | 法国 | $831 |
| 2026-02-06 | 非铜绕组线 | LMB SAS | 法国 | $1.4K |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | L M B | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | L M B | 法国 | $392 |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | L M B | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | L M B | 法国 | $759 |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | L M B | 法国 | $890 |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | L M B | 法国 | $880 |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | L M B | 法国 | $400 |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | L M B | 法国 | $501 |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | L M B | 法国 | $589 |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | L M B | 法国 | $562 |