Binh Son Electrical & Electrical Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Điện & Điện Tử Bình Sơn

72
进口笔数
163
出口笔数
$277.3K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 5 笔2023-10进口 $8.5K · 3 笔出口 $24.8K · 4 笔2023-11进口 $8.9K · 4 笔出口 $35.3K · 5 笔2023-12进口 $13.3K · 2 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2024-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $27.9K · 4 笔2024-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $40.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-08进口 $8.5K · 2 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-09进口 $66 · 1 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-11进口 $6.6K · 4 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 4 笔2025-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $36.8K · 4 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $38.1K · 4 笔2025-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-05进口 $24.4K · 7 笔出口 $38.7K · 5 笔2025-06进口 $747 · 1 笔出口 $36.7K · 4 笔2025-07进口 $11.0K · 2 笔出口 $42.0K · 4 笔2025-08进口 $401 · 1 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-09进口 $20.2K · 3 笔出口 $41.2K · 4 笔2025-10进口 $10.2K · 3 笔出口 $64.9K · 6 笔2025-11进口 $400 · 1 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-12进口 $13.5K · 2 笔出口 $42.2K · 3 笔2026-01进口 $987 · 2 笔出口 $32.8K · 4 笔2026-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $48.7K · 4 笔2026-03进口 $18.6K · 3 笔出口 $37.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 5 笔2023-10进口 $8.5K · 3 笔出口 $24.8K · 4 笔2023-11进口 $8.9K · 4 笔出口 $35.3K · 5 笔2023-12进口 $13.3K · 2 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2024-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-04进口 $6.0K · 2 笔出口 $27.9K · 4 笔2024-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $40.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-08进口 $8.5K · 2 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-09进口 $66 · 1 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-11进口 $6.6K · 4 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 4 笔2025-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $36.8K · 4 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $38.1K · 4 笔2025-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-05进口 $24.4K · 7 笔出口 $38.7K · 5 笔2025-06进口 $747 · 1 笔出口 $36.7K · 4 笔2025-07进口 $11.0K · 2 笔出口 $42.0K · 4 笔2025-08进口 $401 · 1 笔出口 $31.3K · 3 笔2025-09进口 $20.2K · 3 笔出口 $41.2K · 4 笔2025-10进口 $10.2K · 3 笔出口 $64.9K · 6 笔2025-11进口 $400 · 1 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-12进口 $13.5K · 2 笔出口 $42.2K · 3 笔2026-01进口 $987 · 2 笔出口 $32.8K · 4 笔2026-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $48.7K · 4 笔2026-03进口 $18.6K · 3 笔出口 $37.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0301351964
企查查编码QVNGFH7JXH
成立日期1993-12-10
联系地址Số 372 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - ĐIỆN & ĐIỆN TỬ BÌNH SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 372 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+842838987211
邮箱info@binhsonvn.com
传真0838987212
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
854419非铜绕组线
8536101000伏以下保险丝
7408116mm以上铜丝
320990水性聚合物涂料
780600其他铅制品

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
320990水性聚合物涂料
7408116mm以上铜丝
854419非铜绕组线
780600其他铅制品
8536101000伏以下保险丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国67$265.2K
新加坡5$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国162$1.39M
越南2$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMB SAS法国60$214.3K电动机及零件、非铜绕组线
Lmb Aerospace法国6$41.2K6mm以上铜丝、电动机及零件
LMB SAS新加坡4$9.1K其他铅制品
LMB越南2$6.8K其他鞋靴、非铜绕组线
LMB法国2$6.0K水性聚合物涂料、6mm以上铜丝

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMB法国162$1.39M电动机及零件、水性聚合物涂料
LMB越南2$19.2K天然石材铺路石、加工大理石制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18水性聚合物涂料LMB SAS法国$4.6K
2026-03-136mm以上铜丝LMB SAS法国$802
2026-03-131000伏以下保险丝LMB SAS法国$1
2026-03-13电动机及零件LMB SAS法国$6.6K
2026-03-13非铜绕组线LMB SAS法国$3.6K
2026-03-11其他铅制品LMB SAS新加坡$3.0K
2026-02-106mm以上铜丝LMB SAS法国$30
2026-02-061000伏以下保险丝LMB SAS法国$3
2026-02-066mm以上铜丝LMB SAS法国$831
2026-02-06非铜绕组线LMB SAS法国$1.4K

出口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电动机及零件L M B法国$1.2K
2026-04-28电动机及零件L M B法国$392
2026-04-28电动机及零件L M B法国$1.2K
2026-04-28电动机及零件L M B法国$759
2026-04-28电动机及零件L M B法国$890
2026-04-28电动机及零件L M B法国$880
2026-04-28电动机及零件L M B法国$400
2026-04-28电动机及零件L M B法国$501
2026-04-28电动机及零件L M B法国$589
2026-04-28电动机及零件L M B法国$562

相关企业 · 同类产品

Binh Son Electrical & Electrical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →