NAM TU LONG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NAM Tứ LONG
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$66.3K
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315263274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47ETXFU |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | 500/37/5 Đoàn Văn Bơ, Phường 14, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM TỨ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Đường Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2432 - Đúc kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907336468 |
| 邮箱 | hoaphan01031984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $66.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | 23 | $66.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 电热电阻器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $341 |
| 2024-12-19 | 电热电阻器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $774 |
| 2024-12-19 | 电热电阻器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $683 |
| 2024-11-12 | 电热电阻器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $388 |
| 2024-11-12 | 电热电阻器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $342 |
| 2024-11-12 | 电热电阻器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $388 |
| 2024-09-27 | 电热电阻器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $800 |
| 2024-09-27 | 电热电阻器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $400 |
| 2024-09-27 | 电热电阻器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $353 |
| 2024-08-20 | 电热电阻器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $695 |