DK Sungshin Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,197 笔 · 主营 电热电阻器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DK SUNGSHIN VINA

1,148
进口笔数
1,197
出口笔数
$23.70M
进口金额
$35.73M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
52
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.3K · 5 笔出口 $118.8K · 6 笔2023-09进口 $391.0K · 22 笔出口 $308.1K · 17 笔2023-10进口 $466.8K · 21 笔出口 $522.5K · 24 笔2023-11进口 $551.2K · 28 笔出口 $677.1K · 27 笔2023-12进口 $546.8K · 33 笔出口 $589.7K · 23 笔2024-01进口 $697.8K · 31 笔出口 $1.26M · 29 笔2024-02进口 $666.2K · 32 笔出口 $859.5K · 27 笔2024-03进口 $801.5K · 40 笔出口 $1.16M · 31 笔2024-04进口 $653.9K · 23 笔出口 $1.06M · 29 笔2024-05进口 $892.7K · 35 笔出口 $1.10M · 34 笔2024-06进口 $573.1K · 24 笔出口 $1.05M · 28 笔2024-07进口 $596.5K · 31 笔出口 $1.06M · 35 笔2024-08进口 $465.1K · 24 笔出口 $945.6K · 30 笔2024-09进口 $347.5K · 15 笔出口 $826.3K · 26 笔2024-10进口 $410.2K · 27 笔出口 $875.9K · 27 笔2024-11进口 $384.0K · 26 笔出口 $1.11M · 28 笔2024-12进口 $829.2K · 30 笔出口 $1.11M · 33 笔2025-01进口 $503.5K · 26 笔出口 $997.4K · 25 笔2025-02进口 $887.7K · 35 笔出口 $1.05M · 31 笔2025-03进口 $947.4K · 34 笔出口 $1.26M · 30 笔2025-04进口 $891.8K · 37 笔出口 $1.25M · 35 笔2025-05进口 $647.6K · 30 笔出口 $1.25M · 35 笔2025-06进口 $937.4K · 41 笔出口 $1.08M · 38 笔2025-07进口 $463.1K · 22 笔出口 $949.0K · 33 笔2025-08进口 $364.5K · 26 笔出口 $985.6K · 35 笔2025-09进口 $401.6K · 27 笔出口 $1.05M · 36 笔2025-10进口 $716.1K · 32 笔出口 $996.2K · 35 笔2025-11进口 $538.9K · 27 笔出口 $1.21M · 42 笔2025-12进口 $1.15M · 44 笔出口 $1.04M · 37 笔2026-01进口 $891.0K · 23 笔出口 $1.27M · 37 笔2026-02进口 $531.5K · 26 笔出口 $1.00M · 33 笔2026-03进口 $446.5K · 28 笔出口 $948.2K · 28 笔2026-04进口 $499.7K · 19 笔出口 $1.05M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.3K · 5 笔出口 $118.8K · 6 笔2023-09进口 $391.0K · 22 笔出口 $308.1K · 17 笔2023-10进口 $466.8K · 21 笔出口 $522.5K · 24 笔2023-11进口 $551.2K · 28 笔出口 $677.1K · 27 笔2023-12进口 $546.8K · 33 笔出口 $589.7K · 23 笔2024-01进口 $697.8K · 31 笔出口 $1.26M · 29 笔2024-02进口 $666.2K · 32 笔出口 $859.5K · 27 笔2024-03进口 $801.5K · 40 笔出口 $1.16M · 31 笔2024-04进口 $653.9K · 23 笔出口 $1.06M · 29 笔2024-05进口 $892.7K · 35 笔出口 $1.10M · 34 笔2024-06进口 $573.1K · 24 笔出口 $1.05M · 28 笔2024-07进口 $596.5K · 31 笔出口 $1.06M · 35 笔2024-08进口 $465.1K · 24 笔出口 $945.6K · 30 笔2024-09进口 $347.5K · 15 笔出口 $826.3K · 26 笔2024-10进口 $410.2K · 27 笔出口 $875.9K · 27 笔2024-11进口 $384.0K · 26 笔出口 $1.11M · 28 笔2024-12进口 $829.2K · 30 笔出口 $1.11M · 33 笔2025-01进口 $503.5K · 26 笔出口 $997.4K · 25 笔2025-02进口 $887.7K · 35 笔出口 $1.05M · 31 笔2025-03进口 $947.4K · 34 笔出口 $1.26M · 30 笔2025-04进口 $891.8K · 37 笔出口 $1.25M · 35 笔2025-05进口 $647.6K · 30 笔出口 $1.25M · 35 笔2025-06进口 $937.4K · 41 笔出口 $1.08M · 38 笔2025-07进口 $463.1K · 22 笔出口 $949.0K · 33 笔2025-08进口 $364.5K · 26 笔出口 $985.6K · 35 笔2025-09进口 $401.6K · 27 笔出口 $1.05M · 36 笔2025-10进口 $716.1K · 32 笔出口 $996.2K · 35 笔2025-11进口 $538.9K · 27 笔出口 $1.21M · 42 笔2025-12进口 $1.15M · 44 笔出口 $1.04M · 37 笔2026-01进口 $891.0K · 23 笔出口 $1.27M · 37 笔2026-02进口 $531.5K · 26 笔出口 $1.00M · 33 笔2026-03进口 $446.5K · 28 笔出口 $948.2K · 28 笔2026-04进口 $499.7K · 19 笔出口 $1.05M · 28 笔

工商档案

企业注册号3603360110
企查查编码QVNDR21PBQ
成立日期2016-02-29
联系地址Đường số 4, KCN Nhơn Trạch 3, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DK SUNGSHIN VINA
企业英文名称DK SUNGSHIN VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 4, KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. luật có liên quan 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842513682201
邮箱jisys@daum.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本409亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
391739其他塑料管材
722300不锈钢丝
482190未印刷标签
392690其他塑料制品
760720衬背铝箔
8536101000伏以下保险丝
853340可变电阻器
854390电气设备零件
854411铜绕组线

出口

HS 编码产品
851680电热电阻器
841899制冷设备零件
851679其他家用电动热器
853650其他电气开关
760720衬背铝箔
8536101000伏以下保险丝
392690其他塑料制品
851690电热器具零件
390421初级形态PVC聚合物
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国510$15.70M
韩国612$7.72M
越南40$201.0K
美国14$73.4K
日本9$5.4K
德国1$890
捷克1$600
法国1$499
印度尼西亚1$227
波兰1$129

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南444$18.39M
韩国563$9.77M
泰国120$4.02M
印度尼西亚42$2.99M
印度13$330.8K
新加坡8$227.1K
中国3$9.5K
墨西哥2$591
土耳其1$249
英国1$158

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Xuanhua Electronics Co., Ltd.中国92$4.23M1000伏以下保险丝
DK Sungshin Co., Ltd.韩国387$4.07M其他塑料制品、其他塑料管材
Canaan Electronics Co., Ltd.韩国207$3.78M衬背铝箔、其他电路开关装置
Zhaoqing Xingchang Metal Products Co., Ltd.中国75$3.39M不锈钢焊管
Qingdao Zhuyuan Fenglin Trade Co., Ltd.中国32$2.18M冷轧不锈钢
Pacific Controls (Kunshan) Co., Ltd.中国90$1.80M自动控制仪器、1000伏以下电路保护器
Qingdao Zhuyuanhuixin Plastic Co., Ltd.中国81$1.33M其他钢铁制品、不锈钢丝
Liaoning Jiashun Technology Co., Ltd.中国46$1.03M其他氧化镁
Weihai Inchang Electronics Co., Ltd.中国20$401.2K通信设备零件、1000伏以下电路保护器
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南24$106.5K37.5瓦以下电机、吸尘器零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南136$13.66M处理器及控制器、其他电感器
Canaan Electronics Co., Ltd.韩国329$5.78M电热电阻器、其他塑料管材
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南307$4.72M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡125$4.24M通信设备零件、通信设备零件
DK Sungshin Co., Ltd.韩国231$3.98M电热电阻器、其他电气开关
PT LG Electronics Indonesia印度尼西亚19$1.64M制冷压缩机、洗衣机零件
Applied Chemical Seil Co., Ltd.印度尼西亚23$1.36M制冷设备零件
LG Electronics India Ltd.印度4$229.4K阀门龙头、电热电阻器
LG Electronics India Private Ltd.印度3$95.0K可变电阻器、通信设备零件
LG Electronics India Ltd.印度6$6.4K洗衣机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他功能机器DK Sungshin Co., Ltd.韩国$416
2026-04-24不锈钢丝DK Sungshin Co., Ltd.韩国$736
2026-04-24不锈钢丝DK Sungshin Co., Ltd.韩国$736
2026-04-24其他功能机器DK Sungshin Co., Ltd.韩国$416
2026-04-23电热器具零件DK Sungshin Co., Ltd.韩国$498
2026-04-23其他塑料制品DK Sungshin Co., Ltd.韩国$332
2026-04-23其他塑料管材DK Sungshin Co., Ltd.韩国$460
2026-04-23其他塑料制品DK Sungshin Co., Ltd.韩国$360
2026-04-23其他塑料管材DK Sungshin Co., Ltd.韩国$460
2026-04-23其他电路开关装置DK Sungshin Co., Ltd.韩国$330

出口(共 1,197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电热电阻器LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$1.9K
2026-04-28电热电阻器LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$29.1K
2026-04-28电热电阻器LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$991
2026-04-28电热电阻器LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$3.3K
2026-04-28电热电阻器LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$1.9K
2026-04-28电热电阻器LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$305
2026-04-28电热电阻器LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$2.9K
2026-04-28电热电阻器LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$2.5K
2026-04-28电热电阻器LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$173
2026-04-28电热电阻器LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

DK Sungshin Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →