DK Sungshin Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,197 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DK SUNGSHIN VINA
1,148
进口笔数
1,197
出口笔数
$23.70M
进口金额
$35.73M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
52
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603360110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR21PBQ |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Đường số 4, KCN Nhơn Trạch 3, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DK SUNGSHIN VINA |
| 企业英文名称 | DK SUNGSHIN VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. luật có liên quan 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513682201 |
| 邮箱 | jisys@daum.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 409亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 510 | $15.70M |
| 韩国 | 612 | $7.72M |
| 越南 | 40 | $201.0K |
| 美国 | 14 | $73.4K |
| 日本 | 9 | $5.4K |
| 德国 | 1 | $890 |
| 捷克 | 1 | $600 |
| 法国 | 1 | $499 |
| 印度尼西亚 | 1 | $227 |
| 波兰 | 1 | $129 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 444 | $18.39M |
| 韩国 | 563 | $9.77M |
| 泰国 | 120 | $4.02M |
| 印度尼西亚 | 42 | $2.99M |
| 印度 | 13 | $330.8K |
| 新加坡 | 8 | $227.1K |
| 中国 | 3 | $9.5K |
| 墨西哥 | 2 | $591 |
| 土耳其 | 1 | $249 |
| 英国 | 1 | $158 |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xuanhua Electronics Co., Ltd. | 中国 | 92 | $4.23M | 1000伏以下保险丝 |
| DK Sungshin Co., Ltd. | 韩国 | 387 | $4.07M | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Canaan Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 207 | $3.78M | 衬背铝箔、其他电路开关装置 |
| Zhaoqing Xingchang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 75 | $3.39M | 不锈钢焊管 |
| Qingdao Zhuyuan Fenglin Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.18M | 冷轧不锈钢 |
| Pacific Controls (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 90 | $1.80M | 自动控制仪器、1000伏以下电路保护器 |
| Qingdao Zhuyuanhuixin Plastic Co., Ltd. | 中国 | 81 | $1.33M | 其他钢铁制品、不锈钢丝 |
| Liaoning Jiashun Technology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.03M | 其他氧化镁 |
| Weihai Inchang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 20 | $401.2K | 通信设备零件、1000伏以下电路保护器 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 24 | $106.5K | 37.5瓦以下电机、吸尘器零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 136 | $13.66M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Canaan Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 329 | $5.78M | 电热电阻器、其他塑料管材 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 307 | $4.72M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 125 | $4.24M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| DK Sungshin Co., Ltd. | 韩国 | 231 | $3.98M | 电热电阻器、其他电气开关 |
| PT LG Electronics Indonesia | 印度尼西亚 | 19 | $1.64M | 制冷压缩机、洗衣机零件 |
| Applied Chemical Seil Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 23 | $1.36M | 制冷设备零件 |
| LG Electronics India Ltd. | 印度 | 4 | $229.4K | 阀门龙头、电热电阻器 |
| LG Electronics India Private Ltd. | 印度 | 3 | $95.0K | 可变电阻器、通信设备零件 |
| LG Electronics India Ltd. | 印度 | 6 | $6.4K | 洗衣机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | DK Sungshin Co., Ltd. | 韩国 | $416 |
| 2026-04-24 | 不锈钢丝 | DK Sungshin Co., Ltd. | 韩国 | $736 |
| 2026-04-24 | 不锈钢丝 | DK Sungshin Co., Ltd. | 韩国 | $736 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | DK Sungshin Co., Ltd. | 韩国 | $416 |
| 2026-04-23 | 电热器具零件 | DK Sungshin Co., Ltd. | 韩国 | $498 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DK Sungshin Co., Ltd. | 韩国 | $332 |
| 2026-04-23 | 其他塑料管材 | DK Sungshin Co., Ltd. | 韩国 | $460 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DK Sungshin Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2026-04-23 | 其他塑料管材 | DK Sungshin Co., Ltd. | 韩国 | $460 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | DK Sungshin Co., Ltd. | 韩国 | $330 |
出口(共 1,197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $29.1K |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $991 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $4.4K |