Hai Long Trading, Production and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Dịch Vụ Hải Long
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$69.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102112175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QAEYRH |
| 成立日期 | 2006-12-05 |
| 联系地址 | Số 103 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG TRADING PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435625589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $67.9K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKIS Blinds Perde Üretim ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 3 | $67.9K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| TKIS Blinds Perde Üretim ve Tic. A.Ş. | 越南 | 1 | $1.8K | 聚酯长丝织物、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 单功能打印机 | TKIS BLINDS PERDE URETIM VE TIC A S | 土耳其 | $11.8K |
| 2024-06-05 | 单功能打印机 | TKIS BLINDS PERDE URETIM VE TIC A S | 土耳其 | $17.8K |
| 2023-04-21 | 非黑印刷油墨 | TKIS BLINDS PERDE URETIM VE TIC A S | 越南 | $231 |
| 2023-04-21 | 单功能打印机 | TKIS BLINDS PERDE URETIM VE TIC A S | 土耳其 | $27.9K |
| 2023-04-21 | 非黑印刷油墨 | TKIS BLINDS PERDE URETIM VE TIC A S | 越南 | $132 |
| 2023-04-21 | 工业清洁制剂 | TKIS BLINDS PERDE URETIM VE TIC A S | 越南 | $44 |
| 2023-04-21 | 非黑印刷油墨 | TKIS BLINDS PERDE URETIM VE TIC A S | 越南 | $115 |
| 2023-04-21 | 其他印刷机零件 | TKIS BLINDS PERDE URETIM VE TIC A S | 土耳其 | $0 |
| 2023-04-21 | 工业清洁制剂 | TKIS BLINDS PERDE URETIM VE TIC A S | 越南 | $37 |
| 2023-04-21 | 非黑印刷油墨 | TKIS BLINDS PERDE URETIM VE TIC A S | 越南 | $198 |