PHUONG DONG CAST ALUMINUM TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TMDV NHôM ĐúC PHươNG ĐôNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601213411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JGA9TG |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Hải Trung, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV NHÔM ĐÚC PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 5 Hải Trung, Xã Hải Hậu, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84935531888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Security Systems | 印度 | 1 | $3.6K | 其他铝制品、其他金属锁 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | SECURITY SYSTEMS | 印度 | $61 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | SECURITY SYSTEMS | 印度 | $42 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | SECURITY SYSTEMS | 印度 | $129 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | SECURITY SYSTEMS | 印度 | $50 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | SECURITY SYSTEMS | 印度 | $115 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | SECURITY SYSTEMS | 印度 | $120 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | SECURITY SYSTEMS | 印度 | $42 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | SECURITY SYSTEMS | 印度 | $307 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | SECURITY SYSTEMS | 印度 | $42 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | SECURITY SYSTEMS | 印度 | $690 |