DANG VIET INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ĐằNG VIệT
20
进口笔数
0
出口笔数
$663.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313393415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE8DHP7 |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | 135/61 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT ĐĂNG. |
| 企业英文名称 | VIET DANG INVESTMENT MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/61 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | ¬Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862817439 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 841690 | 炉用零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $663.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jianyazhenyuan Imports & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 3 | $126.5K | 制鞋机械、其他缝纫机零件 |
| Shantou Longkai International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国香港 | 2 | $117.4K | 非电工业炉、非农用喷雾器具 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $66.2K | 瓷制卫生洁具、玩具模型 |
| YIWU TAOXUAN IMPORT EXPORT LIMITED | 中国 | 1 | $58.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| JINFLARE LIMITED | 中国香港 | 1 | $54.3K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Dongguan Wah Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.1K | 泵零件、聚氨酯 |
| Dongguan Global View Enterprise Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他功能机器、模具底座 |
| JINFLARE LIMITED | 中国 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-07-30 | 工业干燥机 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-07-30 | 炉用零件 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 工业干燥机 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $975 |
| 2026-07-30 | 喷枪 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 炉用零件 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-07-30 | 8477机器零件 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-07-30 | 非注塑模具 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-07-30 | 炉用燃烧器 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $20 |