Cesco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cesco
- 邮箱39
28
进口笔数
3
出口笔数
$54.9K
进口金额
$26.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-06
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312522851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6SW7EV |
| 成立日期 | 2013-10-26 |
| 联系地址 | Số 6 Đường số 2, khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CESCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường số 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938247739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $21.8K |
| 中国 | 7 | $12.8K |
| 瑞士 | 6 | $11.0K |
| 新加坡 | 1 | $3.4K |
| 德国 | 4 | $2.6K |
| 韩国 | 2 | $1.2K |
| 列支敦士登 | 1 | $1.2K |
| 意大利 | 5 | $910 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $25.0K |
| 越南 | 1 | $805 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $40.6K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.1K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Asung Plastic Valve Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.2K | 阀门龙头、聚丙烯硬管 |
| Aqua Pool Supply | 美国 | 6 | $792 | 过滤净化器零件 |
| Dachser (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $205 | 阀门龙头、塑料管件 |
| 66f91979834b87264ca53610b3f97a66 | 1 | $40 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.0K | 乙烯聚合物硬管、其他焊接机 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $805 | 电器装置零件、其他铜制品 |
| Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $782 | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $617 |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 美国 | $651 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $194 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 美国 | $68 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 意大利 | $7 |
| 2026-04-06 | 分析仪器 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 美国 | $651 |
| 2026-04-06 | 硬质PVC管 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 美国 | $268 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 美国 | $14 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 美国 | $14 |
| 2026-04-06 | 硬质PVC管 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 美国 | $268 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | — | $782 |
| 2025-09-19 | 其他焊接机 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 新加坡 | $25.0K |
| 2025-08-13 | 非CRT显示器 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $805 |