Cesco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cesco

28
进口笔数
3
出口笔数
$54.9K
进口金额
$26.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-06
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $414 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $684 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $627 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $792 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $805 · 1 笔2025-09进口 $40 · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $596 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $782 · 1 笔2026-02进口 $614 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $414 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $684 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $627 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $792 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $805 · 1 笔2025-09进口 $40 · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $596 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $782 · 1 笔2026-02进口 $614 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312522851
企查查编码QVNE6SW7EV
成立日期2013-10-26
联系地址Số 6 Đường số 2, khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CESCO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 Đường số 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84938247739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
842199过滤净化器零件
841370其他离心泵
902789分析仪器
902610液体流量计
340250零售清洁粉剂
3506101kg以下胶粘剂
730719钢铁铸件

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
851580其他焊接机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$21.8K
中国7$12.8K
瑞士6$11.0K
新加坡1$3.4K
德国4$2.6K
韩国2$1.2K
列支敦士登1$1.2K
意大利5$910

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$25.0K
越南1$805

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
George Fischer Pte. Ltd.新加坡13$40.6K塑料管件、阀门龙头
Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd.中国5$12.1K其他离心泵、机械密封件
Asung Plastic Valve Co., Ltd.韩国2$1.2K阀门龙头、聚丙烯硬管
Aqua Pool Supply美国6$792过滤净化器零件
Dachser (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$205阀门龙头、塑料管件
66f91979834b87264ca53610b3f97a661$40

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
George Fischer Pte. Ltd.新加坡1$25.0K乙烯聚合物硬管、其他焊接机
DDK Vietnam Ltd.越南1$805电器装置零件、其他铜制品
Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd.新加坡1$782其他塑料包装制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06阀门龙头GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$617
2026-04-06分析仪器GEORGE FISCHER PTE LTD美国$651
2026-04-06阀门龙头GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$194
2026-04-06塑料管件GEORGE FISCHER PTE LTD美国$68
2026-04-06塑料管件GEORGE FISCHER PTE LTD意大利$7
2026-04-06分析仪器GEORGE FISCHER PTE LTD美国$651
2026-04-06硬质PVC管GEORGE FISCHER PTE LTD美国$268
2026-04-06塑料管件GEORGE FISCHER PTE LTD美国$14
2026-04-06塑料管件GEORGE FISCHER PTE LTD美国$14
2026-04-06硬质PVC管GEORGE FISCHER PTE LTD美国$268

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06非CRT显示器CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM—$782
2025-09-19其他焊接机GEORGE FISCHER PTE LTD新加坡$25.0K
2025-08-13非CRT显示器DDK VIETNAM LTD越南$805

相关企业 · 同类产品

Cesco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →