HTH Service & Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ HTH
2
进口笔数
3
出口笔数
$14.0K
进口金额
$4.6K
出口金额
2023-10-12
最近进口
2024-12-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110030092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGH6SHX |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Xã Tuy Lai, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ HTH |
| 企业英文名称 | HTH SERVICE AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84911988488 |
| 邮箱 | ads@cokhihth.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bingshuo Hardware Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 贱金属铰链、钳子镊子 |
| Nanjing Beike CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 1 | $604 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 非数控金属冲孔机 | NANJING BEKE CNC MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2023-01-31 | 机床零件及夹具 | SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-01-31 | 机床零件及夹具 | SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $345 |
| 2023-01-31 | 机床零件及夹具 | SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $660 |
| 2023-01-31 | 机床零件及夹具 | SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $844 |
| 2023-01-31 | 机床零件及夹具 | SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $376 |
| 2023-01-31 | 机床零件及夹具 | SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $215 |
| 2023-01-31 | 机床零件及夹具 | SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $301 |
| 2023-01-31 | 机床零件及夹具 | SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $691 |
| 2023-01-31 | 机床零件及夹具 | SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $537 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 螺纹螺母 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-12-11 | 螺纹螺母 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2024-12-11 | 螺纹螺母 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2024-12-11 | 机床零件及夹具 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-11 | 机床零件及夹具 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $475 |
| 2024-10-10 | 磁铁及零件 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $408 |
| 2024-10-10 | 磁铁及零件 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $196 |
| 2023-12-19 | 钢铁螺钉螺栓 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2023-12-19 | 螺纹螺母 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2023-12-19 | 螺纹螺母 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |