HTH Service & Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 螺纹螺母

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ HTH

2
进口笔数
3
出口笔数
$14.0K
进口金额
$4.6K
出口金额
2023-10-12
最近进口
2024-12-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.6K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110030092
企查查编码QVNVGH6SHX
成立日期2022-06-14
联系地址Thôn Thượng, Xã Tuy Lai, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ HTH
企业英文名称HTH SERVICE AND INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thượng, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84911988488
邮箱ads@cokhihth.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846249非数控金属冲孔机
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
846620机床零件及夹具
731815钢铁螺钉螺栓
732090其他钢弹簧
850590磁铁及零件
851680电热电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Bingshuo Hardware Machinery Co., Ltd.中国1$9.4K贱金属铰链、钳子镊子
Nanjing Beike CNC Machinery Co., Ltd.中国1$4.6K数控金属成形机、数控金属折弯机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南2$4.0K瓦楞纸箱、印刷标签
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南1$604其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-12非数控金属冲孔机NANJING BEKE CNC MACHINERY CO., LTD.中国$4.6K
2023-01-31机床零件及夹具SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD中国$1.3K
2023-01-31机床零件及夹具SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD中国$345
2023-01-31机床零件及夹具SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD中国$660
2023-01-31机床零件及夹具SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD中国$844
2023-01-31机床零件及夹具SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD中国$376
2023-01-31机床零件及夹具SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD中国$215
2023-01-31机床零件及夹具SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD中国$301
2023-01-31机床零件及夹具SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD中国$691
2023-01-31机床零件及夹具SHANGHAI BINGSHUO HARDWARE MACHINERY CO., LTD中国$537

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-11螺纹螺母GESIN VIETNAM CO LTD越南$56
2024-12-11螺纹螺母GESIN VIETNAM CO LTD越南$171
2024-12-11螺纹螺母GESIN VIETNAM CO LTD越南$95
2024-12-11机床零件及夹具GESIN VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2024-12-11机床零件及夹具GESIN VIETNAM CO LTD越南$475
2024-10-10磁铁及零件VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$408
2024-10-10磁铁及零件VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$196
2023-12-19钢铁螺钉螺栓GESIN VIETNAM CO LTD越南$148
2023-12-19螺纹螺母GESIN VIETNAM CO LTD越南$54
2023-12-19螺纹螺母GESIN VIETNAM CO LTD越南$50

相关企业 · 同类产品

HTH Service & Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →