Rainbow Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU RAINBOW
136
进口笔数
0
出口笔数
$7.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314050675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0G5BNA |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà 134 Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU RAINBOW |
| 企业英文名称 | RAINBOW IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà 134 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84906241234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 470620 | 再生纸浆 |
| 481890 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 100 | $6.36M |
| 中国 | 10 | $388.9K |
| 德国 | 16 | $354.5K |
| 泰国 | 8 | $279.5K |
| 俄罗斯 | 6 | $252.0K |
| 日本 | 1 | $14.6K |
| 美国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bowwow Korea Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $4.37M | 猫狗粮 |
| The O Corp. Corporation | 韩国 | 28 | $1.27M | 猫狗粮、其他芳香制剂 |
| The-O Corp. Corporation | 韩国 | 10 | $445.3K | 猫狗粮、其他芳香制剂 |
| Dalian Dongyang Pet Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $388.6K | 猫狗粮 |
| JRS Petcare GmbH & Co. KG | 德国 | 16 | $358.8K | 木制品、木颗粒 |
| OSP Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $315.9K | 猫狗粮、初级硅氧烷 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 3 | $126.0K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $126.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| L'Ocean Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $108.3K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| THE-O CORP | 2 | $79.6K | 猫狗粮 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | OSP Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | OSP Co., Ltd. | 韩国 | $851 |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | OSP Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | OSP Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | OSP Co., Ltd. | 韩国 | $869 |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | OSP Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | OSP Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | OSP Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | OSP Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 猫狗粮 | OSP Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |