SML Vietnam Branding Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30,268 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG HIệU SML VIệT NAM

1,066
进口笔数
30,268
出口笔数
$4.36M
进口金额
$1.47B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-17
最近出口
79
供应商数
1,144
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.95M20232024202520262023-10进口 $24.6K · 12 笔出口 $1.20M · 194 笔2023-11进口 $81.2K · 20 笔出口 $4.20M · 705 笔2023-12进口 $56.8K · 31 笔出口 $4.34M · 751 笔2024-01进口 $63.2K · 32 笔出口 $3.20M · 661 笔2024-02进口 $227.6K · 30 笔出口 $2.74M · 397 笔2024-03进口 $98.6K · 39 笔出口 $4.08M · 653 笔2024-04进口 $102.5K · 27 笔出口 $3.96M · 670 笔2024-05进口 $82.5K · 20 笔出口 $4.03M · 710 笔2024-06进口 $34.9K · 15 笔出口 $3.68M · 611 笔2024-07进口 $56.8K · 16 笔出口 $3.12M · 645 笔2024-08进口 $76.7K · 23 笔出口 $3.27M · 597 笔2024-09进口 $66.9K · 26 笔出口 $3.92M · 646 笔2024-10进口 $82.4K · 17 笔出口 $3.52M · 677 笔2024-11进口 $68.4K · 18 笔出口 $3.62M · 662 笔2024-12进口 $174.0K · 25 笔出口 $3.85M · 756 笔2025-01进口 $53.3K · 22 笔出口 $3.14M · 568 笔2025-02进口 $215.0K · 17 笔出口 $3.37M · 569 笔2025-03进口 $73.0K · 26 笔出口 $4.95M · 679 笔2025-04进口 $169.4K · 36 笔出口 $3.99M · 699 笔2025-05进口 $34.4K · 13 笔出口 $3.09M · 710 笔2025-06进口 $99.4K · 23 笔出口 $3.79M · 807 笔2025-07进口 $185.9K · 42 笔出口 $3.64M · 849 笔2025-08进口 $56.7K · 18 笔出口 $3.45M · 832 笔2025-09进口 $173.0K · 35 笔出口 $3.89M · 968 笔2025-10进口 $133.9K · 31 笔出口 $3.71M · 915 笔2025-11进口 $35.6K · 25 笔出口 $2.95M · 815 笔2025-12进口 $89.5K · 26 笔出口 $4.50M · 1,012 笔2026-01进口 $177.8K · 24 笔出口 $3.85M · 851 笔2026-02进口 $112.9K · 17 笔出口 $2.62M · 474 笔2026-03进口 $251.4K · 32 笔出口 $4.02M · 919 笔2026-04进口 $210.1K · 26 笔出口 $3.47M · 859 笔2026-05进口 $455.0K · 31 笔出口 $2.95M · 793 笔2026-06进口 $103.5K · 32 笔出口 $3.66M · 900 笔2026-07进口 $48.7K · 27 笔出口 $2.66M · 758 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,01220232024202520262023-10进口 $24.6K · 12 笔出口 $1.20M · 194 笔2023-11进口 $81.2K · 20 笔出口 $4.20M · 705 笔2023-12进口 $56.8K · 31 笔出口 $4.34M · 751 笔2024-01进口 $63.2K · 32 笔出口 $3.20M · 661 笔2024-02进口 $227.6K · 30 笔出口 $2.74M · 397 笔2024-03进口 $98.6K · 39 笔出口 $4.08M · 653 笔2024-04进口 $102.5K · 27 笔出口 $3.96M · 670 笔2024-05进口 $82.5K · 20 笔出口 $4.03M · 710 笔2024-06进口 $34.9K · 15 笔出口 $3.68M · 611 笔2024-07进口 $56.8K · 16 笔出口 $3.12M · 645 笔2024-08进口 $76.7K · 23 笔出口 $3.27M · 597 笔2024-09进口 $66.9K · 26 笔出口 $3.92M · 646 笔2024-10进口 $82.4K · 17 笔出口 $3.52M · 677 笔2024-11进口 $68.4K · 18 笔出口 $3.62M · 662 笔2024-12进口 $174.0K · 25 笔出口 $3.85M · 756 笔2025-01进口 $53.3K · 22 笔出口 $3.14M · 568 笔2025-02进口 $215.0K · 17 笔出口 $3.37M · 569 笔2025-03进口 $73.0K · 26 笔出口 $4.95M · 679 笔2025-04进口 $169.4K · 36 笔出口 $3.99M · 699 笔2025-05进口 $34.4K · 13 笔出口 $3.09M · 710 笔2025-06进口 $99.4K · 23 笔出口 $3.79M · 807 笔2025-07进口 $185.9K · 42 笔出口 $3.64M · 849 笔2025-08进口 $56.7K · 18 笔出口 $3.45M · 832 笔2025-09进口 $173.0K · 35 笔出口 $3.89M · 968 笔2025-10进口 $133.9K · 31 笔出口 $3.71M · 915 笔2025-11进口 $35.6K · 25 笔出口 $2.95M · 815 笔2025-12进口 $89.5K · 26 笔出口 $4.50M · 1,012 笔2026-01进口 $177.8K · 24 笔出口 $3.85M · 851 笔2026-02进口 $112.9K · 17 笔出口 $2.62M · 474 笔2026-03进口 $251.4K · 32 笔出口 $4.02M · 919 笔2026-04进口 $210.1K · 26 笔出口 $3.47M · 859 笔2026-05进口 $455.0K · 31 笔出口 $2.95M · 793 笔2026-06进口 $103.5K · 32 笔出口 $3.66M · 900 笔2026-07进口 $48.7K · 27 笔出口 $2.66M · 758 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702608267
企查查编码QVN3R40318
成立日期2017-10-12
联系地址Lô C2.4, đường Đ1, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG HIỆU SML VIỆT NAM
企业英文名称SML VIETNAM BRANDING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2.4, đường Đ1, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842742220820
邮箱mandyleung@sml.com
官网sml.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本226.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
580632其他人造窄幅布
392069聚酯塑料片材
580710机织标签
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
590700处理纺织物
381400油漆溶剂
520544精梳棉纱
292910其他异氰酸酯

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
852352智能卡
580710机织标签
490890非玻璃化转印纸
392690其他塑料制品
560750合成纤维绳
482190未印刷标签
961210打字机色带
491199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国948$3.10M
美国23$578.1K
英国72$293.5K
德国10$253.0K
瑞士16$85.7K
韩国3$32.1K
斯洛伐克1$8.0K
日本3$5.0K
越南6$4.1K
新加坡1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18,387$1.43B
柬埔寨5,134$13.56M
印度尼西亚4,328$10.60M
韩国1,158$2.73M
孟加拉国533$1.29M
中国香港285$945.2K
斯里兰卡420$568.6K
中国台湾238$473.9K
新加坡156$433.3K
危地马拉250$412.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cole Fabrics (Far East) Ltd.中国香港82$527.1K其他人造窄幅布、其他窄幅织物
Zhejiang Doeast International Trade Co., Ltd.中国120$332.5K变形聚酯单丝纱、高强度尼龙纱
PERFECTOS HK LIMITED中国香港72$293.5K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Green Ocean Ltd.中国49$268.6K其他人造窄幅布、处理纺织物
SML (Hong Kong) Limited中国香港67$240.5K印刷标签、机织标签
Huai'an Golden Ribbon Dyeing Co., Ltd.中国94$158.9K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Huzhou Hengxin Label Manufacture Co., Ltd.中国78$103.5K其他人造窄幅布、机织标签
Huzhou Shuanglin Texlabel Production Factory中国52$66.0K其他人造窄幅布、棉窄幅布
Jinjiang Xinglilai Yarns Co., Ltd.中国49$64.9K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Anhui New Fording Thread Co., Ltd.中国45$55.1K变形聚酯单丝纱、聚酯高强力纱

下游采购商(共 1,144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南1,388$9.03M印刷标签、非玻璃化转印纸
Hansae Co., Ltd.越南1,356$8.70M印刷标签、非织造标签
Makalot Industrial Co., Ltd.越南938$5.36M女式合成纤维裤、弹性针织布
Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡577$3.57M非棉针织背心、化纤男衬衫
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及672$3.54M非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线
Crystal Apparel Ltd.越南711$2.83M非织造标签、印刷标签
Eclat Textile Co., Ltd.越南591$2.43M弹性针织布、印刷标签
Hansae Co., Ltd.韩国508$2.29M棉针织服装、机织标签
Poong In Trading Co., Ltd.越南751$1.85M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
YEE TUNG GARMENT COMPANY LTD越南582$1.28M印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 1,066)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31变形聚酯单丝纱Jinjiang Xinglilai Yarns Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-30变形聚酯单丝纱Zhejiang Doeast International Trade Co., Ltd.中国$154
2026-07-30精梳棉纱Zhejiang Doeast International Trade Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-30变形聚酯单丝纱Zhejiang Doeast International Trade Co., Ltd.中国$14
2026-07-30精梳棉纱Zhejiang Doeast International Trade Co., Ltd.中国$5.3K
2026-07-30精梳棉纱Zhejiang Doeast International Trade Co., Ltd.中国$603
2026-07-30其他人造窄幅布UNITREND LIMITED中国$2.0K
2026-07-30变形聚酯单丝纱Zhejiang Doeast International Trade Co., Ltd.中国$109
2026-07-30变形聚酯单丝纱Zhejiang Doeast International Trade Co., Ltd.中国$213
2026-07-30变形聚酯单丝纱Zhejiang Doeast International Trade Co., Ltd.中国$25

出口(共 30,268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17非织造标签CF3 Phils Corp菲律宾$602
2026-09-17印刷标签CF3 Phils Corp菲律宾$190
2026-09-16自粘纸板UBI Phil 1 Co., Inc.菲律宾$74
2026-09-16其他半导体介质UBI Phil 1 Co., Inc.菲律宾$408
2026-07-31印刷标签FORTUNE PLANET INDUSTRIAL LIMITED越南$1.3K
2026-07-31机织标签OKTAVA LTD中国香港$466
2026-07-31印刷标签Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$660
2026-07-31机织标签Ubase International Inc.越南$103
2026-07-31其他植物纤维纱线Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡$583
2026-07-31智能卡Bosideng International Fashion Singapore Pte. Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

SML Vietnam Branding Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →