Truong Manh Seamless Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Đúc Trường Mạnh
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200659248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35D6FE9 |
| 成立日期 | 2006-01-25 |
| 联系地址 | Số 15 Cụm công nghiệp làng nghề, Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐÚC TRƯỜNG MẠNH |
| 企业英文名称 | TRUONG MANH SEAMLESS MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Cụm công nghiệp làng nghề, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842253773556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Shanying Pump Co., Ltd. | 中国 | 5 | $224.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Yongkang Wanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $162.0K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $138.5K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Zhejiang Yijian Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.4K | 金属切割锯、其他金属加工机床 |
| Zhejiang Weipu Machinery & Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.4K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.4K | 泵零件、非便携喷雾器 |
| Yongkang Youkang Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.3K | 金属切割锯、齿轮及变速器 |
| Taizhou Farsion Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.5K | 其他塑料管材、其他往复泵 |
| Zhejiang Jingli Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.0K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.8K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-06 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-06 | 安全阀 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-02-06 | 止回阀 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-02-06 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-02-06 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-06 | 其他气泵 | ZHEJIANG WEIPU MACHINERY & ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |