LDF REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL TM DV CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV Cơ ĐIệN LạNH LDF
16
进口笔数
0
出口笔数
$109.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315163752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY654PPQ |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | Số 86/112 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV CƠ ĐIỆN LẠNH LDF |
| 企业英文名称 | LDF REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909881225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $41.9K |
| 波兰 | 8 | $29.4K |
| 丹麦 | 5 | $11.4K |
| 美国 | 4 | $11.3K |
| 保加利亚 | 1 | $3.6K |
| 印度 | 2 | $3.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $2.5K |
| 墨西哥 | 4 | $2.3K |
| 英国 | 1 | $2.1K |
| 法国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 8 | $82.8K | 阀门龙头、静止变流器 |
| JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $18.1K | 电力控制板、信号装置零件 |
| HEATING CONTROLS ONLINE LTD | 英国 | 1 | $3.6K | 阀门零件 |
| WANXIANG REFRIGERATION (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 制冷设备零件、工业热交换器 |
| JACKSTONE FREEZING SYSTEMS LTD | 英国 | 1 | $2.1K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| TEIKOKU SOUTH ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $391 | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 制冷设备零件 | JACKSTONE FREEZING SYSTEMS LTD | 英国 | $2.1K |
| 2023-11-07 | 压力测量仪 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $454 |
| 2023-11-07 | 液压气压阀门 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $365 |
| 2023-11-07 | 液压气压阀门 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $415 |
| 2023-11-07 | 自动控制仪器 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $123 |
| 2023-11-07 | 液体过滤机械 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $131 |
| 2023-11-07 | 液体过滤机械 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $431 |
| 2023-11-07 | 压力测量仪 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $90 |
| 2023-11-07 | 液压气压阀门 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-07 | 液压气压阀门 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 波兰 | $829 |