COMQ Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ COMQ
- 邮箱1
72
进口笔数
4
出口笔数
$1.74M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-10-25
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314309832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNNED0E |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | 27/14 Đường Số 8, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ COMQ |
| 企业英文名称 | COMQ TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27/14 Đường Số 8, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842862830568 |
| 邮箱 | hengchen83@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Bestview Electronic Co., Ltd. | 中国 | 21 | $589.0K | 非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑 |
| Shenzhen Heijin Industrial Mfg Co., Ltd. | 中国 | 21 | $523.2K | 自动数据处理输入输出单元、非CRT电脑显示器 |
| Shenzhen Inyuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $158.9K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Shenzhen Electron Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.4K | 10公斤以下便携电脑、其他塑料包装制品 |
| Guangzhou Touchwo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.2K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Hunan Masung Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $82.3K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| TSISUN Technology (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 2 | $68.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| VIEWSONIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $46.5K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| Shenzhen Inyuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $29.6K | 8471机器零件 |
| Hunan Masung Information Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.6K | 单功能打印机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $1.4K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | SHENZHEN BESTVIEW ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | SHENZHEN BESTVIEW ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | SHENZHEN BESTVIEW ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | SHENZHEN ELECTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | SHENZHEN BESTVIEW ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 非CRT电脑显示器 | SHENZHEN ELECTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-04-04 | 单功能打印机 | HUNAN MASUNG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-04 | 单功能打印机 | HUNAN MASUNG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-31 | 8471机器零件 | SHENZHEN INYUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-03-31 | 非CRT电脑显示器 | SHENZHEN BESTVIEW ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $425 |
| 2023-09-01 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $348 |
| 2023-07-21 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $316 |
| 2023-04-13 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $316 |