Nam Tuan Construction & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY DựNG NAM TUấN
23
进口笔数
0
出口笔数
$152.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702123594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN988HFBX |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | Số 73 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG NAM TUẤN |
| 企业英文名称 | NAM TUAN INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84368668686 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 23 | $152.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 23 | $152.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2024-06-04 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2024-05-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $11.0K |
| 2024-05-16 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2024-05-16 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2024-05-11 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $5.5K |
| 2024-05-10 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $5.0K |
| 2024-05-07 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $22.0K |
| 2024-05-04 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $5.0K |
| 2024-05-04 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $5.0K |