PRECISE IMPLANT DENTAL SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP IMPLANT NHA KHOA CHíNH XáC
10
进口笔数
0
出口笔数
$54.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317465357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3XS32V |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | 529/21A Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP IMPLANT NHA KHOA CHÍNH XÁC |
| 企业英文名称 | PRECISE IMPLANT DENTAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 529/21A Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909048986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901110 | 光学显微镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $51.2K |
| 荷兰 | 2 | $1.8K |
| 中国台湾 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EISENBACHER DENTALWAREN ED GMBH | 德国 | 6 | $51.2K | 其他钴制品、镍合金条杆 |
| NEDFIELDS LIGHTING | 荷兰 | 2 | $1.8K | 非LED灯具及发光标志 |
| SONG YOUNG INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | 2 | $1.8K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他牙科器械 | EISENBACHER DENTALWAREN ED GMBH | 德国 | $3.7K |
| 2025-12-25 | 其他牙科器械 | EISENBACHER DENTALWAREN ED GMBH | 德国 | $478 |
| 2025-12-25 | 其他牙科器械 | EISENBACHER DENTALWAREN ED GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2025-12-25 | 其他牙科器械 | EISENBACHER DENTALWAREN ED GMBH | 德国 | $0 |
| 2025-12-25 | 其他牙科器械 | EISENBACHER DENTALWAREN ED GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2025-12-25 | 其他牙科器械 | EISENBACHER DENTALWAREN ED GMBH | 德国 | $459 |
| 2025-12-25 | 其他牙科器械 | EISENBACHER DENTALWAREN ED GMBH | 德国 | $494 |
| 2025-10-20 | 非LED灯具及发光标志 | NEDFIELDS LIGHTING | 荷兰 | $924 |
| 2025-10-20 | 非LED灯具 | NEDFIELDS LIGHTING | 荷兰 | $924 |
| 2025-07-16 | 其他牙科器械 | EISENBACHER DENTALWAREN ED GMBH | 德国 | $917 |