Viet Trung Machine Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY VIệT TRUNG

83
进口笔数
0
出口笔数
$8.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $616.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $231.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $161.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $333.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $276.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $198.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $279.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $228.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $184.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $305.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $324.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $309.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $308.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $616.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $182.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $303.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $173.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $607.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $327.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $202.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $280.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $454.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $231.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $161.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $333.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $276.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $198.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $279.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $228.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $184.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $305.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $324.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $309.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $308.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $616.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $182.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $303.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $173.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $607.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $327.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $202.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $280.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $454.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107341676
企查查编码QVNXNUHR2P
成立日期2016-03-03
联系地址Số 23, No 2 khu di dân Đồng Tầu, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY VIỆT TRUNG
企业英文名称VIET TRUNG MACHINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23, No 2 khu di dân Đồng Tầu, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话0988995333
邮箱hongphuc.cons@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
392690其他塑料制品
401012纺织增强橡胶带
731511滚子链
843610饲料制备机
845221工业自动缝纫机
731816螺纹螺母
850511金属永磁体
847989其他功能机器
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$8.45M
俄罗斯1$2.9K
美国1$563

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Yuepeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国41$3.73M农用机械零件、其他塑料制品
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国28$3.01M功能机器零件、农用机械零件
Guangxi Pingxiang City Jingyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$864.8K农用机械零件、其他塑料制品
Zhangjiagang Jiayuan Machinery Co., Ltd.中国1$608.4K灌装封口机、食品机械零件
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.古巴1$102.3K农用机械零件、工业自动缝纫机
Guangxi Pingxiang Yuepeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.古巴1$69.3K工业机器人
Sichuan Zhengxin Machinery Co., Ltd.中国1$60.0K加强橡胶带、钢铁螺钉螺栓
Geospace Technologies美国2$3.4K测量设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30农用机械零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$5.3K
2026-04-30农用机械零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$11.0K
2026-04-30农用机械零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$6.0K
2026-04-30农用机械零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$880
2026-04-30农用机械零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$5.3K
2026-04-30农用机械零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$144
2026-04-30农用机械零件GUANGXI PINGXIANG CITY JINGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.0K
2026-04-30农用机械零件GUANGXI PINGXIANG CITY JINGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-30工业自动缝纫机GUANGXI PINGXIANG CITY JINGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K
2026-04-30农用机械零件GUANGXI PINGXIANG CITY JINGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Machine Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →