Viet Trung Machine Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY VIệT TRUNG
83
进口笔数
0
出口笔数
$8.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107341676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNUHR2P |
| 成立日期 | 2016-03-03 |
| 联系地址 | Số 23, No 2 khu di dân Đồng Tầu, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG MACHINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, No 2 khu di dân Đồng Tầu, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0988995333 |
| 邮箱 | hongphuc.cons@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $8.45M |
| 俄罗斯 | 1 | $2.9K |
| 美国 | 1 | $563 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yuepeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.73M | 农用机械零件、其他塑料制品 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 28 | $3.01M | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Guangxi Pingxiang City Jingyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $864.8K | 农用机械零件、其他塑料制品 |
| Zhangjiagang Jiayuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $608.4K | 灌装封口机、食品机械零件 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $102.3K | 农用机械零件、工业自动缝纫机 |
| Guangxi Pingxiang Yuepeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $69.3K | 工业机器人 |
| Sichuan Zhengxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 加强橡胶带、钢铁螺钉螺栓 |
| Geospace Technologies | 美国 | 2 | $3.4K | 测量设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 农用机械零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-30 | 农用机械零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-30 | 农用机械零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-30 | 农用机械零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-30 | 农用机械零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-30 | 农用机械零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-30 | 农用机械零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY JINGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-30 | 农用机械零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY JINGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 工业自动缝纫机 | GUANGXI PINGXIANG CITY JINGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-30 | 农用机械零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY JINGYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |