An Hung Technology Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ An Hưng Vina
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900837249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRA97XG |
| 成立日期 | 2012-08-06 |
| 联系地址 | Thôn Tử Cầu, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN HƯNG VINA |
| 企业英文名称 | AN HUNG TECHNOLOGY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tử Cầu, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976978640 |
| 邮箱 | anhunghy@gmail.com |
| 传真 | 03213967017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.17M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $34.6K | 过滤净化器零件、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁铰接链 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-29 | 钢铁铰接链 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-28 | 纺织增强橡胶带 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-28 | 纺织增强橡胶带 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $58 |