Tri Thien Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRí THIêN VIệT
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$122.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603209261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FD5JUC |
| 成立日期 | 2014-09-11 |
| 联系地址 | Số 1932, Quốc lộ 51B, Ấp Hàng Gòn, Xã Lộc An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ THIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI THIEN VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1932, đường Trường Chinh, ấp Hàng Gòn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84907298558 |
| 邮箱 | haihalscv@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $122.3K |
| 日本 | 1 | $301 |
| 中国 | 1 | $264 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $65.8K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 18 | $25.5K | 非轻质石油、钢铁螺钉螺栓 |
| Regza Electronics Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 11 | $19.0K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.8K | 贱金属脚轮、LED灯 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 螺纹加工工具、高压断路器 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $597 | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $550 | 复合氰化物、非轻质石油 |
| Ot Motor Vina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $301 | 可调扳手、手动螺丝刀 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $264 | 可调扳手、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 塑料管 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $25 |