Asia Garment & Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 粗梳毛纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY á CHâU

187
进口笔数
154
出口笔数
$4.17M
进口金额
$5.32M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-04
最近出口
59
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $813.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-09进口 $136.9K · 7 笔出口 $115.6K · 2 笔2023-10进口 $125.7K · 3 笔出口 $168.2K · 3 笔2023-11进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.6K · 5 笔出口 $163.8K · 3 笔2024-02进口 $51.4K · 2 笔出口 $270.2K · 4 笔2024-03进口 $681 · 1 笔出口 $347.1K · 7 笔2024-04进口 $80.0K · 2 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-05进口 $170.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $187.1K · 9 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-07进口 $131.7K · 3 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-08进口 $88.4K · 2 笔出口 $268.8K · 8 笔2024-09进口 $100.4K · 1 笔出口 $480.7K · 12 笔2024-10进口 $78.7K · 3 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.6K · 7 笔出口 $151.2K · 2 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $250.4K · 4 笔2025-02进口 $81 · 1 笔出口 $38.9K · 3 笔2025-03进口 $56.3K · 2 笔出口 $176.8K · 7 笔2025-04进口 $258.7K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $195.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $202.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.7K · 9 笔出口 $232.6K · 6 笔2025-08进口 $47.5K · 3 笔出口 $541.0K · 14 笔2025-09进口 $53.5K · 11 笔出口 $622.7K · 22 笔2025-10进口 $80.4K · 6 笔出口 $150.0K · 4 笔2025-11进口 $126.4K · 6 笔出口 $36.8K · 4 笔2025-12进口 $90.4K · 12 笔出口 $37.3K · 3 笔2026-01进口 $15.6K · 4 笔出口 $297.1K · 7 笔2026-02进口 $17.2K · 3 笔出口 $101.1K · 6 笔2026-03进口 $201.1K · 5 笔出口 $167.2K · 11 笔2026-04进口 $813.6K · 16 笔出口 $31.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-09进口 $136.9K · 7 笔出口 $115.6K · 2 笔2023-10进口 $125.7K · 3 笔出口 $168.2K · 3 笔2023-11进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.6K · 5 笔出口 $163.8K · 3 笔2024-02进口 $51.4K · 2 笔出口 $270.2K · 4 笔2024-03进口 $681 · 1 笔出口 $347.1K · 7 笔2024-04进口 $80.0K · 2 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-05进口 $170.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $187.1K · 9 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-07进口 $131.7K · 3 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-08进口 $88.4K · 2 笔出口 $268.8K · 8 笔2024-09进口 $100.4K · 1 笔出口 $480.7K · 12 笔2024-10进口 $78.7K · 3 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.6K · 7 笔出口 $151.2K · 2 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $250.4K · 4 笔2025-02进口 $81 · 1 笔出口 $38.9K · 3 笔2025-03进口 $56.3K · 2 笔出口 $176.8K · 7 笔2025-04进口 $258.7K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $195.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $202.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.7K · 9 笔出口 $232.6K · 6 笔2025-08进口 $47.5K · 3 笔出口 $541.0K · 14 笔2025-09进口 $53.5K · 11 笔出口 $622.7K · 22 笔2025-10进口 $80.4K · 6 笔出口 $150.0K · 4 笔2025-11进口 $126.4K · 6 笔出口 $36.8K · 4 笔2025-12进口 $90.4K · 12 笔出口 $37.3K · 3 笔2026-01进口 $15.6K · 4 笔出口 $297.1K · 7 笔2026-02进口 $17.2K · 3 笔出口 $101.1K · 6 笔2026-03进口 $201.1K · 5 笔出口 $167.2K · 11 笔2026-04进口 $813.6K · 16 笔出口 $31.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0103733880
企查查编码QVNHM8XMTT
成立日期2009-04-20
联系地址Số nhà 8B, ngõ 262A Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY Á CHÂU
企业英文名称ASIA GARMENT AND TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+842423213921
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
510620粗梳毛纱
550969腈纶混纺纱
540310高强粘胶纱线
510990零售羊毛纱线<85%
520544精梳棉纱
482190未印刷标签
550941合成短纤纱
392310塑料包装箱
580790非织造标签
550961腈纶羊毛混纺纱

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
611011毛针织服装
610990非棉针织背心
650500针织头饰
611012羊绒针织衫
611780其他针织配件
611790针织服装零件
610461女式羊毛裤
611019动物细毛针织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$2.10M
韩国71$1.90M
朝鲜6$82.5K
意大利9$54.9K
越南5$28.2K
中国香港2$11.6K
保加利亚1$132

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国142$4.87M
意大利6$224.6K
越南5$155.3K
中国1$54.1K
美国1$11.6K
加拿大1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seokyung Apparel Co., Ltd.越南35$948.7K其他合成混纺纱、印刷标签
Shanghai Textile Decoration Co., Ltd.中国24$469.0K化纤盥洗织物、清洁用布
SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD4$432.0K零售羊毛纱线<85%、其他合成混纺纱
Shanghai Textile Decoration Corp. (Group)中国11$289.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Doori Plus Co., Ltd.韩国12$287.6K其他合成混纺纱、零售棉纱<85%
Sung Hyun Glovis Co., Ltd.中国5$282.3K腈纶混纺纱、聚酯混纺纱
Shanghai Maya International Trade Import & Export Co., Ltd.中国6$187.5K合成短纤纱、零售羊毛纱线<85%
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国5$116.4K未梳棉纱、印刷标签
Chen Co., Ltd.韩国5$67.1K非乙烯塑料袋、合成纤维缝纫线
Erum N&D Co., Ltd.韩国8$38.0K金属拉链、金属纽扣

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seokyung Apparel Co., Ltd.越南75$2.42M化纤针织服装、棉针织服装
Sung Hyun Glovis Co., Ltd.韩国9$506.3K化纤针织服装
ASPRO韩国6$408.2K化纤针织服装、棉针织服装
Shinsung Tongsang越南4$285.5K棉针织T恤及背心、化纤针织服装
Y's Inc. Co., Ltd.韩国8$275.5K棉针织服装、化纤针织服装
Zerbi Roberto意大利6$224.6K毛针织服装、羊绒针织衫
Zian Planning韩国5$206.6K化纤针织服装、毛针织服装
Doori Plus Co., Ltd.韩国9$115.5K棉针织服装、化纤针织服装
Chen Co., Ltd.韩国4$62.4K化纤针织服装、毛针织服装
Saturn Return Co., Ltd.韩国4$42.3K化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29零售羊毛纱线<85%SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD韩国$36.0K
2026-04-29零售羊毛纱线<85%SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD韩国$36.0K
2026-04-24零售羊毛纱线<85%SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD韩国$46.3K
2026-04-24零售羊毛纱线<85%SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD韩国$46.3K
2026-04-23特种纱线SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP)中国$776
2026-04-23粗梳毛纱SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP)中国$67.5K
2026-04-23特种纱线SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP)中国$776
2026-04-23粗梳毛纱SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP)中国$67.5K
2026-04-22特种纱线SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP)中国$4.3K
2026-04-22腈纶混纺纱Doori Plus Co., Ltd.韩国$11.0K

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04棉针织服装MUSINSA SHANGHAI CO LTD韩国$18.3K
2026-04-04棉针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$4.4K
2026-04-04化纤针织服装Doori Plus Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-03-30毛针织服装ZERBI ROBERTO意大利$13.7K
2026-03-30毛针织服装ZERBI ROBERTO意大利$11.2K
2026-03-30毛针织服装ZERBI ROBERTO意大利$16.3K
2026-03-28棉针织服装SEOKYUNG APPAREL CO LTD韩国$22.8K
2026-03-27化纤针织服装Doori Plus Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-03-27棉针织服装Doori Plus Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-03-24化纤针织服装Doori Plus Co., Ltd.韩国$9.3K

相关企业 · 同类产品

Asia Garment & Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →