Asia Garment & Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 粗梳毛纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY á CHâU
187
进口笔数
154
出口笔数
$4.17M
进口金额
$5.32M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-04
最近出口
59
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103733880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM8XMTT |
| 成立日期 | 2009-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 8B, ngõ 262A Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA GARMENT AND TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842423213921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 510620 | 粗梳毛纱 |
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
| 540310 | 高强粘胶纱线 |
| 510990 | 零售羊毛纱线<85% |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 550941 | 合成短纤纱 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550961 | 腈纶羊毛混纺纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611012 | 羊绒针织衫 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 610461 | 女式羊毛裤 |
| 611019 | 动物细毛针织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $2.10M |
| 韩国 | 71 | $1.90M |
| 朝鲜 | 6 | $82.5K |
| 意大利 | 9 | $54.9K |
| 越南 | 5 | $28.2K |
| 中国香港 | 2 | $11.6K |
| 保加利亚 | 1 | $132 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 142 | $4.87M |
| 意大利 | 6 | $224.6K |
| 越南 | 5 | $155.3K |
| 中国 | 1 | $54.1K |
| 美国 | 1 | $11.6K |
| 加拿大 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 35 | $948.7K | 其他合成混纺纱、印刷标签 |
| Shanghai Textile Decoration Co., Ltd. | 中国 | 24 | $469.0K | 化纤盥洗织物、清洁用布 |
| SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD | 4 | $432.0K | 零售羊毛纱线<85%、其他合成混纺纱 | |
| Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | 11 | $289.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $287.6K | 其他合成混纺纱、零售棉纱<85% |
| Sung Hyun Glovis Co., Ltd. | 中国 | 5 | $282.3K | 腈纶混纺纱、聚酯混纺纱 |
| Shanghai Maya International Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $187.5K | 合成短纤纱、零售羊毛纱线<85% |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.4K | 未梳棉纱、印刷标签 |
| Chen Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $67.1K | 非乙烯塑料袋、合成纤维缝纫线 |
| Erum N&D Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $38.0K | 金属拉链、金属纽扣 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 75 | $2.42M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Sung Hyun Glovis Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $506.3K | 化纤针织服装 |
| ASPRO | 韩国 | 6 | $408.2K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Shinsung Tongsang | 越南 | 4 | $285.5K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| Y's Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $275.5K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Zerbi Roberto | 意大利 | 6 | $224.6K | 毛针织服装、羊绒针织衫 |
| Zian Planning | 韩国 | 5 | $206.6K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $115.5K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Chen Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $62.4K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Saturn Return Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $42.3K | 化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售羊毛纱线<85% | SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2026-04-29 | 零售羊毛纱线<85% | SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2026-04-24 | 零售羊毛纱线<85% | SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD | 韩国 | $46.3K |
| 2026-04-24 | 零售羊毛纱线<85% | SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD | 韩国 | $46.3K |
| 2026-04-23 | 特种纱线 | SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP) | 中国 | $776 |
| 2026-04-23 | 粗梳毛纱 | SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP) | 中国 | $67.5K |
| 2026-04-23 | 特种纱线 | SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP) | 中国 | $776 |
| 2026-04-23 | 粗梳毛纱 | SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP) | 中国 | $67.5K |
| 2026-04-22 | 特种纱线 | SHANGHAI TEXTILE DECORATION CORP (GROUP) | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 腈纶混纺纱 | Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 棉针织服装 | MUSINSA SHANGHAI CO LTD | 韩国 | $18.3K |
| 2026-04-04 | 棉针织服装 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-04 | 化纤针织服装 | Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-03-30 | 毛针织服装 | ZERBI ROBERTO | 意大利 | $13.7K |
| 2026-03-30 | 毛针织服装 | ZERBI ROBERTO | 意大利 | $11.2K |
| 2026-03-30 | 毛针织服装 | ZERBI ROBERTO | 意大利 | $16.3K |
| 2026-03-28 | 棉针织服装 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 韩国 | $22.8K |
| 2026-03-27 | 化纤针织服装 | Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 棉针织服装 | Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-03-24 | 化纤针织服装 | Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |