Gia Minh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gia Minh

1
进口笔数
153
出口笔数
$21.5K
进口金额
$7.72M
出口金额
2024-07-03
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $598.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $598.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 1 笔2024-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $113.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $304.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $346.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $598.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 1 笔2024-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $113.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $304.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $346.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0302755173
企查查编码QVNF0ESUPA
成立日期2002-10-17
联系地址Lô B2-4, Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA MINH
企业英文名称GIA MINH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2-4, Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话02838923728
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
091099其他香料
100590其他玉米
121293食用甘蔗
071410高淀粉木薯
121190药用植物
070960鲜辣椒/甜椒
071430高淀粉薯蓣
081060鲜榴莲
071080其他冷冻蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$21.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国114$5.97M
越南35$1.66M
澳大利亚3$56.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gulf Coast Sea Trade Corp越南1$21.5K其他冷冻软体动物、其他鲜蘑菇

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GULF COAST SEA TRADE美国66$3.51M其他食品制剂、其他香料
L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC.美国27$1.39M其他食品制剂、制备面食
Gulf Coast Sea Trade Corp越南15$867.3K其他冷冻鱼、其他冷冻软体动物
EAST BAY WHOLESALE CORP美国14$689.3K制备面食、其他食品制剂
East Bay Wholesale Corp.越南7$319.7K其他食品制剂、其他香料
L.A. Lucky Import & Export Inc.越南6$236.3K混合调味料、其他食品制剂
AH USA GROUP INC美国3$220.5K制备面食、其他食品制剂
KKH FOODS, INC美国4$161.1K其他食品制剂、未煮意面
Maxim Pty Ltd越南3$49.3K鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜
Alway Fresh Trading Co. Pty Ltd越南2$45.0K鲜辣椒/甜椒、药用植物

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-03槟榔果GULF COAST SEA TRADE CORP越南$8.5K
2024-07-03槟榔果GULF COAST SEA TRADE CORP越南$13.0K

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25药用植物MAXIM PTY LTD澳大利亚$660
2026-04-25其他食品制剂MAXIM PTY LTD澳大利亚$2.1K
2026-04-25鲜辣椒/甜椒MAXIM PTY LTD澳大利亚$2.9K
2026-04-25其他食品制剂MAXIM PTY LTD澳大利亚$1.5K
2026-04-25其他香料MAXIM PTY LTD澳大利亚$1.9K
2026-04-25其他香料MAXIM PTY LTD澳大利亚$1.5K
2026-04-25高淀粉芋头MAXIM PTY LTD澳大利亚$2.0K
2026-04-25其他香料MAXIM PTY LTD澳大利亚$228
2026-04-25高淀粉薯蓣MAXIM PTY LTD澳大利亚$357
2026-04-25高淀粉木薯MAXIM PTY LTD澳大利亚$702

相关企业 · 同类产品

Gia Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →