Gia Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gia Minh
1
进口笔数
153
出口笔数
$21.5K
进口金额
$7.72M
出口金额
2024-07-03
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302755173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0ESUPA |
| 成立日期 | 2002-10-17 |
| 联系地址 | Lô B2-4, Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA MINH |
| 企业英文名称 | GIA MINH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-4, Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838923728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 091099 | 其他香料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 114 | $5.97M |
| 越南 | 35 | $1.66M |
| 澳大利亚 | 3 | $56.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulf Coast Sea Trade Corp | 越南 | 1 | $21.5K | 其他冷冻软体动物、其他鲜蘑菇 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GULF COAST SEA TRADE | 美国 | 66 | $3.51M | 其他食品制剂、其他香料 |
| L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | 27 | $1.39M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Gulf Coast Sea Trade Corp | 越南 | 15 | $867.3K | 其他冷冻鱼、其他冷冻软体动物 |
| EAST BAY WHOLESALE CORP | 美国 | 14 | $689.3K | 制备面食、其他食品制剂 |
| East Bay Wholesale Corp. | 越南 | 7 | $319.7K | 其他食品制剂、其他香料 |
| L.A. Lucky Import & Export Inc. | 越南 | 6 | $236.3K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| AH USA GROUP INC | 美国 | 3 | $220.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| KKH FOODS, INC | 美国 | 4 | $161.1K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Maxim Pty Ltd | 越南 | 3 | $49.3K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| Alway Fresh Trading Co. Pty Ltd | 越南 | 2 | $45.0K | 鲜辣椒/甜椒、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 槟榔果 | GULF COAST SEA TRADE CORP | 越南 | $8.5K |
| 2024-07-03 | 槟榔果 | GULF COAST SEA TRADE CORP | 越南 | $13.0K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 药用植物 | MAXIM PTY LTD | 澳大利亚 | $660 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | MAXIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 鲜辣椒/甜椒 | MAXIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | MAXIM PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 其他香料 | MAXIM PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 其他香料 | MAXIM PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 高淀粉芋头 | MAXIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 其他香料 | MAXIM PTY LTD | 澳大利亚 | $228 |
| 2026-04-25 | 高淀粉薯蓣 | MAXIM PTY LTD | 澳大利亚 | $357 |
| 2026-04-25 | 高淀粉木薯 | MAXIM PTY LTD | 澳大利亚 | $702 |