Giang Son Feather Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LôNG Vũ GIANG SơN
3
进口笔数
33
出口笔数
$72.7K
进口金额
$1.17M
出口金额
2025-07-10
最近进口
2026-01-19
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801296126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDV2W3D |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | Thôn Quàn, Xã Bình Xuyên, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÔNG VŨ GIANG SƠN |
| 企业英文名称 | GIANG SON FEATHER IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quàn, Xã Thượng Hồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931944888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $36.5K |
| 中国 | 2 | $36.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $893.2K |
| 越南 | 3 | $102.1K |
| 中国台湾 | 2 | $78.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shucheng Huasheng Down Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.5K | 填充用羽毛羽绒 |
| Nanjing Kaiping Detergent Factory | 中国 | 1 | $28.0K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Anhui Manzhen New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bojun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $296.9K | 填充用羽毛羽绒、干辣椒 |
| Henan Zhongwei Xintang Down & Feather Co., Ltd. | 中国 | 7 | $202.3K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Jili Feather Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.0K | 填充用羽毛羽绒 |
| Shaoxing Shengjiangyi Down Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.1K | 填充用羽毛羽绒 |
| SMART TWIST INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 2 | $78.6K | 填充用羽毛羽绒 |
| ZHEJIANG HISTAR SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | 1 | $65.4K | 填充用羽毛羽绒 | |
| Chaozhou Wuyue Feather Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.3K | 填充用羽毛羽绒 |
| Smart Twist International Ltd. | 越南 | 1 | $44.4K | 填充用羽毛羽绒 |
| Henan Zhongwei Xintang Down & Feather Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.7K | 填充用羽毛羽绒 |
| Zhejiang Histar Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.0K | 填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 非离子表面活性剂 | ANHUI MANZHEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-10 | 非离子表面活性剂 | ANHUI MANZHEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-10 | 非离子表面活性剂 | ANHUI MANZHEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-03-21 | 纺织染色助剂 | NANJING KAIPING DETERGENT FACTORY | 中国 | $1.9K |
| 2023-03-21 | 非离子表面活性剂 | NANJING KAIPING DETERGENT FACTORY | 中国 | $26.1K |
| 2023-03-20 | 填充用羽毛羽绒 | SHUCHENG HUASHENG DOWN CO.,LTD | 越南 | $36.5K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG JILI FEATHER CO., LTD | — | $33.2K |
| 2026-01-19 | 填充用羽毛羽绒 | ZHEJIANG HISTAR SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | — | $6.6K |
| 2026-01-19 | 填充用羽毛羽绒 | ZHEJIANG HISTAR SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. | — | $58.7K |
| 2025-11-07 | 填充用羽毛羽绒 | HENAN ZHONGWEI XINTANG DOWN & FEATHER CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-11-07 | 填充用羽毛羽绒 | HENAN ZHONGWEI XINTANG DOWN & FEATHER CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-10-15 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG YISHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-10-09 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGXI BOJUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-10-09 | 填充用羽毛羽绒 | ZHEJIANG HISTAR SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-08-23 | 填充用羽毛羽绒 | ZHEJIANG HISTAR SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-07-21 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGXI BOJUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |