Tan Nguyen Vu Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Tân Nguyên Vũ
31
进口笔数
80
出口笔数
$1.81M
进口金额
$384.3K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-06-12
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301076475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDP8RXX |
| 成立日期 | 1997-06-30 |
| 联系地址 | 30 Đường Số 5, Cư Xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TÂN NGUYÊN VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đường Số 5, Cư Xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +842839627518 |
| 邮箱 | tannguyenvu@tnv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 22 | $1.19M |
| 马来西亚 | 10 | $615.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $214.3K |
| 印度尼西亚 | 18 | $147.0K |
| 韩国 | 2 | $7.7K |
| 菲律宾 | 4 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 22 | $1.19M | 其他丙烯酸聚合物、其他不饱和聚酯 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $591.7K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Eternal Materials Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $23.9K | 苯乙烯、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Pungkook Indonesia One | 印度尼西亚 | 17 | $146.6K | 贱金属扣件、聚氨酯纺织物 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 13 | $112.3K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 23 | $80.2K | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 3 | $16.9K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.7K | 非织造标签、印刷标签 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Sonion Philippines Inc. | 菲律宾 | 4 | $4.8K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 1 | $420 | 拉链零件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $71.0K |
| 2026-04-19 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $64.2K |
| 2026-04-19 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $64.2K |
| 2026-03-30 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $52.3K |
| 2026-03-10 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $52.6K |
| 2025-12-26 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $52.9K |
| 2025-12-10 | 其他丙烯酸聚合物 | Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $46.5K |
| 2025-11-28 | 其他丙烯酸聚合物 | Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $22.4K |
| 2025-11-28 | 其他丙烯酸聚合物 | Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $22.1K |
| 2025-10-28 | 其他丙烯酸聚合物 | Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $46.4K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 自粘塑料卷 | Hung Way Co., Ltd. | — | $488 |
| 2026-05-25 | 自粘塑料卷 | Pungkook Corp. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-05-25 | 自粘塑料卷 | PT Pungkook Indonesia One | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-05-25 | 自粘塑料卷 | Pungkook Corp. | 韩国 | $304 |
| 2026-05-25 | 自粘塑料卷 | Pungkook Corp. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-05-25 | 自粘塑料卷 | Pungkook Corp. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-05-22 | 自粘塑料卷 | Pungkook Corp. | 韩国 | $840 |
| 2026-05-20 | 自粘塑料卷 | PT Pungkook Indonesia One | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-05-20 | 自粘塑料卷 | PT Pungkook Indonesia One | 印度尼西亚 | $380 |
| 2026-05-13 | 自粘塑料卷 | PT Pungkook Indonesia One | 印度尼西亚 | $13.7K |