Tan Nguyen Vu Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Tân Nguyên Vũ

31
进口笔数
80
出口笔数
$1.81M
进口金额
$384.3K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-06-12
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-01进口 $50.6K · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $104.7K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-05进口 $52.1K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $52.5K · 1 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-08进口 $106.4K · 2 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $53.4K · 1 笔出口 $20.7K · 5 笔2024-11进口 $53.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-03进口 $129.1K · 2 笔出口 $420 · 1 笔2025-04进口 $77.2K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $53.7K · 1 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.3K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-08进口 $91.5K · 2 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $91.4K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $44.5K · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-12进口 $99.4K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.9K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $128.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $71.0K · 1 笔出口 $30.0K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $488 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-01进口 $50.6K · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $104.7K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-05进口 $52.1K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $52.5K · 1 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-08进口 $106.4K · 2 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $53.4K · 1 笔出口 $20.7K · 5 笔2024-11进口 $53.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-03进口 $129.1K · 2 笔出口 $420 · 1 笔2025-04进口 $77.2K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $53.7K · 1 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.3K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-08进口 $91.5K · 2 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $91.4K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $44.5K · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-12进口 $99.4K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.9K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $128.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $71.0K · 1 笔出口 $30.0K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $488 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301076475
企查查编码QVNYDP8RXX
成立日期1997-06-30
联系地址30 Đường Số 5, Cư Xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TÂN NGUYÊN VŨ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30 Đường Số 5, Cư Xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+842839627518
邮箱tannguyenvu@tnv.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾22$1.19M
马来西亚10$615.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$214.3K
印度尼西亚18$147.0K
韩国2$7.7K
菲律宾4$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ETERNAL MATERIALS CO LTD中国台湾22$1.19M其他丙烯酸聚合物、其他不饱和聚酯
Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚9$591.7K其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Eternal Materials Co., Ltd.马来西亚1$23.9K苯乙烯、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Pungkook Indonesia One印度尼西亚17$146.6K贱金属扣件、聚氨酯纺织物
Pungkook Corp.越南13$112.3K其他塑料制品、印刷标签
Feet Bit International Co., Ltd.越南23$80.2K鞋靴零件、其他塑料片材
Pungkook Corp.韩国3$16.9K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Unipax Co., Ltd.越南9$11.7K非织造标签、印刷标签
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南6$8.5K音频设备零件、其他塑料制品
Sonion Philippines Inc.菲律宾4$4.8K其他塑料制品、第90章仪器零件
Hung Way Co., Ltd.越南4$2.9K非织造标签、未印刷标签
Pungkook Corp.印度尼西亚1$420拉链零件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21其他丙烯酸聚合物ETERNAL MATERIALS CO LTD中国台湾$71.0K
2026-04-19其他丙烯酸聚合物ETERNAL MATERIALS CO LTD中国台湾$64.2K
2026-04-19其他丙烯酸聚合物ETERNAL MATERIALS CO LTD中国台湾$64.2K
2026-03-30其他丙烯酸聚合物ETERNAL MATERIALS CO LTD中国台湾$52.3K
2026-03-10其他丙烯酸聚合物ETERNAL MATERIALS CO LTD中国台湾$52.6K
2025-12-26其他丙烯酸聚合物ETERNAL MATERIALS CO LTD中国台湾$52.9K
2025-12-10其他丙烯酸聚合物Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$46.5K
2025-11-28其他丙烯酸聚合物Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$22.4K
2025-11-28其他丙烯酸聚合物Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$22.1K
2025-10-28其他丙烯酸聚合物Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$46.4K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12自粘塑料卷Hung Way Co., Ltd.—$488
2026-05-25自粘塑料卷Pungkook Corp.韩国$1.1K
2026-05-25自粘塑料卷PT Pungkook Indonesia One印度尼西亚$1.8K
2026-05-25自粘塑料卷Pungkook Corp.韩国$304
2026-05-25自粘塑料卷Pungkook Corp.韩国$1.9K
2026-05-25自粘塑料卷Pungkook Corp.韩国$3.5K
2026-05-22自粘塑料卷Pungkook Corp.韩国$840
2026-05-20自粘塑料卷PT Pungkook Indonesia One印度尼西亚$3.9K
2026-05-20自粘塑料卷PT Pungkook Indonesia One印度尼西亚$380
2026-05-13自粘塑料卷PT Pungkook Indonesia One印度尼西亚$13.7K

相关企业 · 同类产品

Tan Nguyen Vu Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →