Marvelletek Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARVELLTEK
107
进口笔数
179
出口笔数
$3.80M
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-24
最近出口
14
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703157923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75N5UK0 |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | Số nhà 129, Tổ 7, Ấp Dòng Sỏi, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARVELLTEK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 8, Lô 5-2, Đường Pasteur, Khu 3, KCN quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84376945948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $3.79M |
| 越南 | 4 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 90 | $1.45M |
| 中国香港 | 45 | $991.0K |
| 中国 | 29 | $556.0K |
| 越南 | 12 | $70.7K |
| 中国台湾 | 6 | $31.6K |
| 加拿大 | 2 | $31.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 52 | $1.85M | 其他锻钢制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd. | 中国 | 19 | $953.1K | 可互换工具、可互换扳手套筒 |
| Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $747.0K | 其他锻钢制品、其他塑料制品 |
| Max Torque Tools & Equipment Inc. | 中国 | 2 | $119.6K | 数控卧式车床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Nantong Tongli Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.1K | 钳子镊子、手工工具套装 |
| TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | 2 | $17.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他锻钢制品 |
| AUTO SKILL INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $12.4K | 其他手工工具 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.8K | 绘图仪器、木工手工具 |
| Toolrex International Ltd. | 加拿大 | 1 | $511 | 金属模具(非注塑) |
| Yimili Network Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $395 | 其他塑料制品、仿制首饰 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toolrex International Ltd. | 美国 | 51 | $1.24M | 钳子镊子、手工工具套装 |
| TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 45 | $991.0K | 钳子镊子、其他手工工具 |
| Saame Tools (Shaanxi) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $321.9K | 手锯、手工锤 |
| Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 中国 | 12 | $127.3K | 钳子镊子、其他手工工具 |
| Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 美国 | 8 | $108.5K | 钳子镊子 |
| Nantong Tongli Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.8K | 钳子镊子、钢铁螺钉螺栓 |
| Macfix Tool Group Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 5 | $103.7K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 11 | $70.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Test Rite Products Corp. | 美国 | 14 | $0 | 其他纺织制品、金属建筑配件 |
| JS PRODUCTS | 美国 | 5 | $0 | 可互换钻具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他手工工具 | AUTO SKILL INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $12.4K |
| 2026-06-26 | 其他螺纹紧固件 | Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $348 |
| 2026-06-26 | 其他螺纹紧固件 | Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-26 | 非螺纹钢销 | Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-06-26 | 其他螺纹紧固件 | Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-06-26 | 其他锻钢制品 | Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 其他螺纹紧固件 | Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2026-06-26 | 其他锻钢制品 | Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $34 |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-24 | 钳子镊子 | Test Rite Products Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 钳子镊子 | Test Rite Products Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | SELF-ADJUSTING NEEDLE NOSE LOCKING PLIERS ASPER PO NO.: XXXXXXXXXX THIS SHIPMENT CONTAI NS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL. | Test Rite Products Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 其他手工工具 | WILMAR,LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 其他手工工具 | JS PRODUCTS | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 钳子镊子 | Tech Tool Sourcing Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-25 | 钳子镊子 | TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-06-25 | 钳子镊子 | TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $983 |
| 2026-06-25 | 钳子镊子 | TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 钳子镊子 | TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $1.4K |