Marvelletek Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 钳子镊子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MARVELLTEK

107
进口笔数
179
出口笔数
$3.80M
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-24
最近出口
14
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $855.1K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $204.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.9K · 3 笔出口 $104.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $855.1K · 12 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-07进口 $173.9K · 5 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-08进口 $158.4K · 6 笔出口 $107.3K · 10 笔2025-09进口 $364.2K · 6 笔出口 $85.9K · 4 笔2025-10进口 $52.5K · 5 笔出口 $448.1K · 19 笔2025-11进口 $156.4K · 6 笔出口 $345.3K · 16 笔2025-12进口 $129.6K · 4 笔出口 $459.1K · 27 笔2026-01进口 $148.5K · 9 笔出口 $381.6K · 24 笔2026-02进口 $171.8K · 9 笔出口 $165.4K · 12 笔2026-03进口 $175.8K · 6 笔出口 $258.0K · 14 笔2026-04进口 $343.0K · 8 笔出口 $199.3K · 10 笔2026-05进口 $136.7K · 5 笔出口 $294.4K · 17 笔2026-06进口 $193.8K · 6 笔出口 $231.0K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $204.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.9K · 3 笔出口 $104.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $855.1K · 12 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-07进口 $173.9K · 5 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-08进口 $158.4K · 6 笔出口 $107.3K · 10 笔2025-09进口 $364.2K · 6 笔出口 $85.9K · 4 笔2025-10进口 $52.5K · 5 笔出口 $448.1K · 19 笔2025-11进口 $156.4K · 6 笔出口 $345.3K · 16 笔2025-12进口 $129.6K · 4 笔出口 $459.1K · 27 笔2026-01进口 $148.5K · 9 笔出口 $381.6K · 24 笔2026-02进口 $171.8K · 9 笔出口 $165.4K · 12 笔2026-03进口 $175.8K · 6 笔出口 $258.0K · 14 笔2026-04进口 $343.0K · 8 笔出口 $199.3K · 10 笔2026-05进口 $136.7K · 5 笔出口 $294.4K · 17 笔2026-06进口 $193.8K · 6 笔出口 $231.0K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3703157923
企查查编码QVN75N5UK0
成立日期2023-09-28
联系地址Số nhà 129, Tổ 7, Ấp Dòng Sỏi, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARVELLTEK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 8, Lô 5-2, Đường Pasteur, Khu 3, KCN quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84376945948
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732619其他锻钢制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
392310塑料包装箱
848049金属模具(非注塑)
731823钢铆钉
820320钳子镊子
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
820320钳子镊子
820559其他手工工具
820600手工工具套装
820790可互换工具
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
731815钢铁螺钉螺栓
820551家用手工工具
820340手工工具
820590其他手工工具
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$3.79M
越南4$9.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国90$1.45M
中国香港45$991.0K
中国29$556.0K
越南12$70.7K
中国台湾6$31.6K
加拿大2$31.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED中国香港52$1.85M其他锻钢制品、钢铁螺钉螺栓
Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd.中国19$953.1K可互换工具、可互换扳手套筒
Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd.中国18$747.0K其他锻钢制品、其他塑料制品
Max Torque Tools & Equipment Inc.中国2$119.6K数控卧式车床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Nantong Tongli Tools Co., Ltd.中国5$90.1K钳子镊子、手工工具套装
TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED中国2$17.3K钢铁螺钉螺栓、其他锻钢制品
AUTO SKILL INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾1$12.4K其他手工工具
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南4$9.8K绘图仪器、木工手工具
Toolrex International Ltd.加拿大1$511金属模具(非注塑)
Yimili Network Tech Co., Ltd.中国1$395其他塑料制品、仿制首饰

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toolrex International Ltd.美国51$1.24M钳子镊子、手工工具套装
TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED中国香港45$991.0K钳子镊子、其他手工工具
Saame Tools (Shaanxi) Import & Export Co., Ltd.中国12$321.9K手锯、手工锤
Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国12$127.3K钳子镊子、其他手工工具
Tech Tool Sourcing Co., Ltd.美国8$108.5K钳子镊子
Nantong Tongli Tools Co., Ltd.中国5$106.8K钳子镊子、钢铁螺钉螺栓
Macfix Tool Group Ltd. Taiwan Branch中国台湾5$103.7K不可调扳手、可互换扳手套筒
GPPD Energy Co., Ltd.越南11$70.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Test Rite Products Corp.美国14$0其他纺织制品、金属建筑配件
JS PRODUCTS美国5$0可互换钻具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他手工工具AUTO SKILL INDUSTRIAL CO., LTD.中国$12.4K
2026-06-26其他螺纹紧固件Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd.中国$348
2026-06-26其他螺纹紧固件Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd.中国$360
2026-06-26非螺纹钢销Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd.中国$440
2026-06-26其他螺纹紧固件Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd.中国$144
2026-06-26其他塑料制品Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd.中国$51
2026-06-26其他锻钢制品Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-26其他螺纹紧固件Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd.中国$40
2026-06-26其他塑料制品Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd.中国$102
2026-06-26其他锻钢制品Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd.中国$34

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-24钳子镊子Test Rite Products Corp.美国$0
2026-07-23钳子镊子Test Rite Products Corp.美国$0
2026-07-21SELF-ADJUSTING NEEDLE NOSE LOCKING PLIERS ASPER PO NO.: XXXXXXXXXX THIS SHIPMENT CONTAI NS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL.Test Rite Products Corp.美国$0
2026-07-17其他手工工具WILMAR,LLC美国$0
2026-07-17其他手工工具JS PRODUCTS美国$0
2026-06-26钳子镊子Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国$6.0K
2026-06-25钳子镊子TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED中国香港$2.3K
2026-06-25钳子镊子TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED中国香港$983
2026-06-25钳子镊子TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED中国香港$1.5K
2026-06-25钳子镊子TOOLREX INTERNATIONAL LIMITED中国香港$1.4K

相关企业 · 同类产品

Marvelletek Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →