Marvelletek Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 钳子镊子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MARVELLTEK

96
进口笔数
135
出口笔数
$3.47M
进口金额
$2.60M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-06-21
最近出口
12
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $855.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $204.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.9K · 3 笔出口 $104.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $855.1K · 12 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-07进口 $173.9K · 5 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-08进口 $158.4K · 6 笔出口 $107.3K · 10 笔2025-09进口 $364.2K · 6 笔出口 $85.9K · 4 笔2025-10进口 $52.5K · 5 笔出口 $448.1K · 19 笔2025-11进口 $156.4K · 6 笔出口 $345.3K · 16 笔2025-12进口 $129.6K · 4 笔出口 $459.1K · 27 笔2026-01进口 $148.5K · 9 笔出口 $381.6K · 22 笔2026-02进口 $171.8K · 9 笔出口 $165.4K · 12 笔2026-03进口 $175.8K · 6 笔出口 $258.0K · 13 笔2026-04进口 $343.0K · 8 笔出口 $199.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $204.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.9K · 3 笔出口 $104.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $855.1K · 12 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-07进口 $173.9K · 5 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-08进口 $158.4K · 6 笔出口 $107.3K · 10 笔2025-09进口 $364.2K · 6 笔出口 $85.9K · 4 笔2025-10进口 $52.5K · 5 笔出口 $448.1K · 19 笔2025-11进口 $156.4K · 6 笔出口 $345.3K · 16 笔2025-12进口 $129.6K · 4 笔出口 $459.1K · 27 笔2026-01进口 $148.5K · 9 笔出口 $381.6K · 22 笔2026-02进口 $171.8K · 9 笔出口 $165.4K · 12 笔2026-03进口 $175.8K · 6 笔出口 $258.0K · 13 笔2026-04进口 $343.0K · 8 笔出口 $199.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号3703157923
企查查编码QVN75N5UK0
成立日期2023-09-28
联系地址Số nhà 129, Tổ 7, Ấp Dòng Sỏi, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARVELLTEK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 8, Lô 5-2, Đường Pasteur, Khu 3, KCN quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84376945948
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732619其他锻钢制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
392310塑料包装箱
848049金属模具(非注塑)
732090其他钢弹簧
820320钳子镊子
731823钢铆钉
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
820320钳子镊子
820600手工工具套装
820559其他手工工具
820790可互换工具
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
731815钢铁螺钉螺栓
820340手工工具
820551家用手工工具
820590其他手工工具
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$3.46M
越南4$9.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国74$1.45M
中国香港29$624.7K
中国20$408.6K
越南11$64.2K
加拿大2$31.5K
中国台湾5$19.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toolrex International Ltd.中国50$1.77M其他锻钢制品、钢铁螺钉螺栓
Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd.中国19$953.1K可互换工具、可互换扳手套筒
Nantong Deruisen Import & Export Co., Ltd.中国11$525.8K其他锻钢制品、其他塑料制品
Max Torque Tools & Equipment Inc.中国2$119.6K数控卧式车床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Nantong Tongli Tools Co., Ltd.中国5$90.1K钳子镊子、手工工具套装
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南4$9.8K绘图仪器、木工手工具
Toolrex International Ltd.加拿大1$511金属模具(非注塑)
Yimili Network Tech Co., Ltd.中国1$395其他塑料制品、印刷标签
YANGJIANG YISHUN CNC EQUIPMENT CO., LTD中国1$259电力控制板
City Know International Co., Ltd.俄罗斯1$96其他轴承、其他窄幅织物

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toolrex International Ltd.美国51$1.24M钳子镊子、手工工具套装
Toolrex International Ltd.中国29$624.7K钳子镊子、手工工具套装
Saame Tools (Shaanxi) Import & Export Co., Ltd.中国11$276.9K手锯、钳子镊子
Macfix Tool Group Ltd. Taiwan Branch中国台湾6$121.0K不可调扳手、可互换扳手套筒
Tech Tool Sourcing Co., Ltd.美国8$108.5K钳子镊子
Nantong Tongli Tools Co., Ltd.中国4$81.1K钳子镊子、钢铁螺钉螺栓
GPPD Energy Co., Ltd.越南10$64.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Tech Tool Sourcing Co., Ltd.中国5$50.6K钳子镊子、非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不可调扳手KUNJEK INDUSTRY中国$36
2026-04-28其他锻钢制品NANTONG DERUISEN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.2K
2026-04-28其他锻钢制品NANTONG DERUISEN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$825
2026-04-28易切削钢棒NANTONG DERUISEN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-04-28其他锻钢制品NANTONG DERUISEN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.2K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓NANTONG DERUISEN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$337
2026-04-28不可调扳手KUNJEK INDUSTRY中国$36
2026-04-28其他锻钢制品NANTONG DERUISEN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.4K
2026-04-28其他锻钢制品TOOLREX INTERNATIONAL LTD中国$5.9K
2026-04-28其他钢弹簧NANTONG DERUISEN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$742

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23钳子镊子TEST RITE PRODUCTS CORP美国$0
2026-06-21钳子镊子TEST RITE PRODUCTS CORP美国$0
2026-06-21钳子镊子TEST RITE PRODUCTS CORP美国$0
2026-06-18可调扳手TEST RITE PRODUCTS CORP美国$0
2026-05-26HT 11IN C-STYLE LOCKING PLIERS, HT 3PC L HT 11IN C-STYLE LOCKING PLIERS HT 3PC LOCKING PLIERS PO NO XXXXXXXXXX SELLER XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX. XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXSHIPPER DECLARED THAT "THIS SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANY SOLID WOOD PACKING MATERIAL" @ XXXXXXXXXXXXXXX EIN+11-246185300TEST RITE PRODUCTS CORP美国$0
2026-04-23手工工具套装TOOLREX INTERNATIONAL LTD中国香港$2.3K
2026-04-23钳子镊子TOOLREX INTERNATIONAL LTD中国香港$774
2026-04-23钳子镊子TOOLREX INTERNATIONAL LTD中国香港$1.1K
2026-04-23手工工具套装TOOLREX INTERNATIONAL LTD中国香港$5.7K
2026-04-23钳子镊子TOOLREX INTERNATIONAL LTD中国香港$10.6K

相关企业 · 同类产品

Marvelletek Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →