Thanh Minh MN Phu Tho Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THàNH MINH MN PHú THọ

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$2.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $311.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $311.0K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $311.0K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2601062734
企查查编码QVN8G7HWS7
成立日期2021-06-22
联系地址Khu 4, Xã Hà Lương, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH MINH MN PHÚ THỌ
企业英文名称THANH MINH MN PHU THO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 36, Xã Đan Thượng, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84989464555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441233薄硬木胶合板
441239针叶木胶合板
441299其他针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度75$1.93M
中国台湾11$431.2K
日本18$289.3K
韩国3$168.3K
美国4$80.4K
拉脱维亚1$27.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾11$431.2K非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板
Hapur Plywood Private Ltd.印度6$293.4K其他薄木板、热带木胶合板
Santosh Enterprises印度11$285.5K其他针叶木胶合板、热带木胶合板
Kanone Plywoods印度13$262.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
IKE Trading Co.巴拿马13$211.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Woodlyte Enterprises印度6$131.7K其他热带胶合板、薄硬木胶合板
Stylcove Modulars Pvt. Ltd.印度4$116.2KPVC塑料板材、铣削工具
Compal Pacific Ltd.印度4$113.5K薄硬木胶合板、5-9mm中密纤维板
Vishal Ply印度4$88.4K其他热带胶合板、热带木胶合板
Koutatsu Joint Stock Co.日本4$72.3K热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10非针叶木薄胶合板IKE TRADING CO LTD美国$14.6K
2026-01-22非针叶木薄胶合板IKE TRADING CO LTD美国$14.6K
2026-01-15非针叶木薄胶合板IKE TRADING CO LTD美国$11.6K
2026-01-15非针叶木薄胶合板IKE TRADING CO LTD美国$3.0K
2025-12-17非针叶木薄胶合板IKE TRADING CO日本$13.1K
2025-11-04非针叶木薄胶合板IKE TRADING CO日本$28.4K
2025-11-04非针叶木薄胶合板IKE TRADING CO日本$14.2K
2025-09-08非针叶木薄胶合板IKE TRADING CO日本$1.3K
2025-09-08非针叶木薄胶合板IKE TRADING CO日本$12.6K
2025-08-26非针叶木薄胶合板IKE TRADING CO日本$14.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Minh MN Phu Tho Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →