Thanh Minh MN Phu Tho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH MINH MN PHú THọ
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$2.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601062734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G7HWS7 |
| 成立日期 | 2021-06-22 |
| 联系地址 | Khu 4, Xã Hà Lương, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH MINH MN PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | THANH MINH MN PHU THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 36, Xã Đan Thượng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84989464555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 75 | $1.93M |
| 中国台湾 | 11 | $431.2K |
| 日本 | 18 | $289.3K |
| 韩国 | 3 | $168.3K |
| 美国 | 4 | $80.4K |
| 拉脱维亚 | 1 | $27.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $431.2K | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
| Hapur Plywood Private Ltd. | 印度 | 6 | $293.4K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Santosh Enterprises | 印度 | 11 | $285.5K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Kanone Plywoods | 印度 | 13 | $262.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| IKE Trading Co. | 巴拿马 | 13 | $211.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Woodlyte Enterprises | 印度 | 6 | $131.7K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| Stylcove Modulars Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $116.2K | PVC塑料板材、铣削工具 |
| Compal Pacific Ltd. | 印度 | 4 | $113.5K | 薄硬木胶合板、5-9mm中密纤维板 |
| Vishal Ply | 印度 | 4 | $88.4K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Koutatsu Joint Stock Co. | 日本 | 4 | $72.3K | 热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非针叶木薄胶合板 | IKE TRADING CO LTD | 美国 | $14.6K |
| 2026-01-22 | 非针叶木薄胶合板 | IKE TRADING CO LTD | 美国 | $14.6K |
| 2026-01-15 | 非针叶木薄胶合板 | IKE TRADING CO LTD | 美国 | $11.6K |
| 2026-01-15 | 非针叶木薄胶合板 | IKE TRADING CO LTD | 美国 | $3.0K |
| 2025-12-17 | 非针叶木薄胶合板 | IKE TRADING CO | 日本 | $13.1K |
| 2025-11-04 | 非针叶木薄胶合板 | IKE TRADING CO | 日本 | $28.4K |
| 2025-11-04 | 非针叶木薄胶合板 | IKE TRADING CO | 日本 | $14.2K |
| 2025-09-08 | 非针叶木薄胶合板 | IKE TRADING CO | 日本 | $1.3K |
| 2025-09-08 | 非针叶木薄胶合板 | IKE TRADING CO | 日本 | $12.6K |
| 2025-08-26 | 非针叶木薄胶合板 | IKE TRADING CO | 日本 | $14.2K |