KV Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,068 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KV

0
进口笔数
1,068
出口笔数
$0
进口金额
$27.92M
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $542.4K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 38 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 38 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 39 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $579.3K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $709.2K · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $885.2K · 28 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 30 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $875.2K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $747.9K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $587.9K · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $973.5K · 32 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 44 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $909.4K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 37 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $417.1K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $611.7K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $722.6K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $245.9K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $373.9K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.0K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $553.2K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $552.8K · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $446.5K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $588.8K · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $549.6K · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $556.0K · 27 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $402.9K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $542.4K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 38 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 38 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 39 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $579.3K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $709.2K · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $885.2K · 28 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 30 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $875.2K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $747.9K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $587.9K · 30 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $973.5K · 32 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 44 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $909.4K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 37 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $417.1K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $611.7K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $722.6K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $245.9K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $373.9K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.0K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $553.2K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $552.8K · 32 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $446.5K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $588.8K · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $549.6K · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $556.0K · 27 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $402.9K · 21 笔

工商档案

企业注册号0108142313
企查查编码QVNQ89EESX
成立日期2018-01-22
联系地址số 14 ngõ 606 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KV
企业英文名称KV EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 14 ngõ 606 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84934504735
邮箱kvexport.import.co.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441241热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
440139聚合木燃料
441210竹胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国525$15.91M
日本459$10.12M
泰国72$1.45M
印度12$439.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K One Corporation Co., Ltd.韩国372$11.54M热带木胶合板、其他热带胶合板
Sumitomo Forestry Co., Ltd.日本428$9.55M木质碎料板、热带木胶合板
K-One Corp. Oration Co., Ltd.韩国115$3.61M热带木胶合板、其他热带胶合板
Pan Asia Packing Ltd.泰国72$1.45M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
K One Global Co., Ltd.日本31$567.6K热带木胶合板
K-ONE GLOBAL CO., LTD韩国28$540.8K热带木胶合板、猫狗饲料
Eximcorp India Private Ltd.印度12$439.6K薄硬木胶合板、6mm以上针叶木
K-ONE CORP CO., LTD.韩国10$216.5K热带木胶合板、其他热带胶合板

近期贸易明细

出口(共 1,068)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30热带木胶合板SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$12.1K
2026-04-30热带木胶合板SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$5.1K
2026-04-30热带木胶合板SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$8.4K
2026-04-28热带木胶合板K-ONE GLOBAL CO., LTD韩国$29.4K
2026-04-25热带木胶合板SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$19.1K
2026-04-23热带木胶合板K-ONE GLOBAL CO., LTD韩国$9.4K
2026-04-22热带木胶合板K-ONE GLOBAL CO., LTD韩国$18.8K
2026-04-22热带木胶合板SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$9.0K
2026-04-22热带木胶合板K-ONE GLOBAL CO., LTD韩国$28.2K
2026-04-22热带木胶合板SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$14.4K

相关企业 · 同类产品

KV Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →