KV Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,068 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KV
0
进口笔数
1,068
出口笔数
$0
进口金额
$27.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108142313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ89EESX |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | số 14 ngõ 606 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KV |
| 企业英文名称 | KV EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 14 ngõ 606 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84934504735 |
| 邮箱 | kvexport.import.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441210 | 竹胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 525 | $15.91M |
| 日本 | 459 | $10.12M |
| 泰国 | 72 | $1.45M |
| 印度 | 12 | $439.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 372 | $11.54M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Sumitomo Forestry Co., Ltd. | 日本 | 428 | $9.55M | 木质碎料板、热带木胶合板 |
| K-One Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 115 | $3.61M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Pan Asia Packing Ltd. | 泰国 | 72 | $1.45M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| K One Global Co., Ltd. | 日本 | 31 | $567.6K | 热带木胶合板 |
| K-ONE GLOBAL CO., LTD | 韩国 | 28 | $540.8K | 热带木胶合板、猫狗饲料 |
| Eximcorp India Private Ltd. | 印度 | 12 | $439.6K | 薄硬木胶合板、6mm以上针叶木 |
| K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | 10 | $216.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 1,068)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 热带木胶合板 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $12.1K |
| 2026-04-30 | 热带木胶合板 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-30 | 热带木胶合板 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | K-ONE GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $29.4K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $19.1K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | K-ONE GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | K-ONE GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | K-ONE GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $28.2K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $14.4K |