My Thanh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ Mỹ Thanh
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303503080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AEHR3F |
| 成立日期 | 2004-09-24 |
| 联系地址 | 25A Đường Số 5, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ MỸ THANH |
| 企业英文名称 | MỸ THANH TRADING SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25A Đường Số 5, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908191937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yishuo Machinery & Electron Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 窄幅织机、其他纺织预处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 机器刷子部件 | NINGBO YISHUO MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-11-27 | 其他铜制品 | NINGBO YISHUO MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $740 |