West East Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Dịch Vụ Đông Tây
48
进口笔数
4
出口笔数
$114.3K
进口金额
$17.2K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2024-11-07
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311795486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YFGQYQ |
| 成立日期 | 2012-05-21 |
| 联系地址 | 223A Đường 17, Khu phố 2, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ ĐÔNG TÂY |
| 企业英文名称 | WEST EAST SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69A Đường 23, Khu phố 9, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84909392305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $37.3K |
| 德国 | 6 | $36.8K |
| 英国 | 8 | $9.2K |
| 韩国 | 3 | $8.0K |
| 中国 | 7 | $6.0K |
| 中国香港 | 6 | $5.7K |
| 美国 | 3 | $4.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $3.8K |
| 泰国 | 2 | $1.5K |
| 捷克 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $17.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMG LABTECH Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $36.8K | 光学辐射仪器、光学分光仪 |
| IMESA S.p.A. | 意大利 | 7 | $36.3K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| DEKIST Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.0K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Carl Stuart Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.5K | 液体过滤机械、其他塑料管材 |
| Lascar Electronics (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $3.8K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| LASCAR ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 6 | $3.2K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| ATO Inc. | 美国 | 1 | $2.8K | 1kVA-16kVA变压器、非数控金属冲孔机 |
| Carl Stuart Ltd. | 德国 | 4 | $2.7K | 其他塑料制品、液体过滤机械 |
| Electrolux Professional AB (Publ) | 瑞典 | 3 | $671 | 洗衣机零件、电力控制板 |
| Zonesun Technology Ltd. | 中国 | 2 | $584 | 灌装封口机、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.7K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 气体烟雾分析仪 | ATO INC . | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 气体烟雾分析仪 | ATO INC . | 美国 | $1.4K |
| 2026-02-12 | 组合测量仪器 | LASCAR ELECTRONICS LTD | 英国 | $350 |
| 2026-02-10 | 组合测量仪器 | VALENTINA ZELTNER | 德国 | $498 |
| 2026-02-10 | 组合测量仪器 | VALENTINA ZELTNER | 德国 | $22 |
| 2026-02-06 | 液体过滤机械 | SERV-A-PURE CO. | 美国 | $416 |
| 2026-02-06 | 液体过滤机械 | SERV-A-PURE CO. | 美国 | $220 |
| 2026-01-22 | 组合测量仪器 | LASCAR ELECTRONICS LTD | 英国 | $408 |
| 2025-12-12 | 光学辐射仪器 | BMG LABTECH PTY LTD | 德国 | $33.6K |
| 2025-11-18 | 组合测量仪器 | LASCAR ELECTRONICS LTD | 英国 | $327 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 非液体温度计 | DONGDO ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-29 | 组合测量仪器 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-03-21 | 组合测量仪器 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-03-07 | 组合测量仪器 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $4.7K |