Ngoi Sao Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Ngôi Sao
4
进口笔数
0
出口笔数
$338.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4200633455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12AR5T5 |
| 成立日期 | 2005-12-13 |
| 联系地址 | 12B Bắc Sơn, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NGÔI SAO |
| 企业英文名称 | NGOI SAO FOODS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12B Bắc Sơn, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4632 - Bán buôn thực phẩm 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $338.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 2 | $177.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 2 | $161.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 其他冷冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $88.5K |
| 2023-06-14 | 其他冷冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $88.5K |
| 2023-04-17 | 其他冷冻猪肉 | Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | $80.7K |
| 2023-04-10 | 其他冷冻猪肉 | Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | $80.7K |