INO ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Cơ ĐIệN INO
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107328812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1X6C1A |
| 成立日期 | 2016-02-18 |
| 联系地址 | Số 32, ngõ 11 Đội Cung, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN INO |
| 企业英文名称 | INO ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngõ 11 Đội Cung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842439746281 |
| 传真 | 0439746281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGSHAN CITY GUZHEN MINGHUITE LIGHTING FACTORY | 中国 | 1 | $5.2K | 静止变流器、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHONGSHAN CITY GUZHEN MINGHUITE LIGHTING FACTORY | 中国 | $837 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHONGSHAN CITY GUZHEN MINGHUITE LIGHTING FACTORY | 中国 | $837 |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | ZHONGSHAN CITY GUZHEN MINGHUITE LIGHTING FACTORY | 中国 | $84.5K |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | ZHONGSHAN CITY GUZHEN MINGHUITE LIGHTING FACTORY | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | ZHONGSHAN CITY GUZHEN MINGHUITE LIGHTING FACTORY | 中国 | $84.5K |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | ZHONGSHAN CITY GUZHEN MINGHUITE LIGHTING FACTORY | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHONGSHAN CITY GUZHEN MINGHUITE LIGHTING FACTORY | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ZHONGSHAN CITY GUZHEN MINGHUITE LIGHTING FACTORY | 中国 | $28.3K |
| 2025-12-24 | 静止变流器 | ZHONGSHAN CITY GUZHEN MINGHUITE LIGHTING FACTORY | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-24 | LED照明装置 | ZHONGSHAN CITY GUZHEN MINGHUITE LIGHTING FACTORY | 中国 | $3.9K |