Dai Phat International Joint Venture Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN DOANH QUốC Tế ĐạI PHáT
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313555715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH9WDXR |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | 302 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH QUỐC TẾ ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT INTERNATIONAL JOINT VENTURE STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 302 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84909958114 |
| 邮箱 | thietbipcccdaiphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Ricardo Diesel Power Co., Ltd. | 中国 | 9 | $677.9K | 非车用柴油机、75-375千伏安柴油发电机 |
| Changzhou Topset Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $471.7K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Zhejiang Chenjie Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.0K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Guangdong Lingxiao Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Weifang Kongfu Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.1K | 非车用柴油机、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Shengji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.9K | 家用手工工具、其他钢铁家用品 |
| Shanghai Winnerfield Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.7K | 柴油机零件、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 非车用柴油机 | WEIFANG RICARDO DIESEL POWER CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-02-09 | 非车用柴油机 | WEIFANG RICARDO DIESEL POWER CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-09 | 非车用柴油机 | WEIFANG RICARDO DIESEL POWER CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-02-09 | 非车用柴油机 | WEIFANG RICARDO DIESEL POWER CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-02-09 | 非车用柴油机 | WEIFANG RICARDO DIESEL POWER CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-09 | 非车用柴油机 | WEIFANG RICARDO DIESEL POWER CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-26 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU TOPSET POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-26 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU TOPSET POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-01-26 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU TOPSET POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-09-30 | 离合器联轴器 | SHANGHAI WINNERFIELD TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |