Dang Hieu Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA ĐặNG HIếU
45
进口笔数
1
出口笔数
$1.63M
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-11-14
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318065295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89TB07F |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Tầng lửng, Block B2 Topaz City, số 39 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA ĐẶNG HIẾU |
| 企业英文名称 | DANG HIEU PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/11/25 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thưc hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0896909918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 14 | $774.2K |
| 中国 | 22 | $676.4K |
| 美国 | 4 | $80.9K |
| 比利时 | 1 | $58.8K |
| 德国 | 1 | $17.5K |
| 中国台湾 | 2 | $12.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Five Continent Recycling Co., Ltd. | 比利时 | 10 | $528.1K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Run Run Flower Co., Ltd. | 中国 | 4 | $452.1K | 玻璃纤维粗纱、聚丙烯聚合物 |
| FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 中国香港 | 3 | $274.2K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Exo Commodity Solution Inc. | 美国 | 2 | $55.9K | 初级形态PET(<78ml/g) |
| Tianjin Dingxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.6K | 固体烧碱 |
| Mega Plastics B.V. | 比利时 | 2 | $30.8K | 乙烯聚合物废料、其他乙烯聚合物 |
| Hangzhou Hengyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 纺织润滑剂、工业清洁制剂 |
| Lianchuang Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $23.4K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Shandong Sino Origin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 多聚甲醛、固体烧碱 |
| MAG OXY CHEMICALS INC | 中国台湾 | 2 | $12.0K | 固体烧碱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siwada Electronic Technology (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 初级形态聚酰胺 | FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 荷兰 | $70.7K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚酰胺 | FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 荷兰 | $70.7K |
| 2026-03-25 | 轻质乙烯共聚物 | JINJIANG PULAI TRADING CO., LTD. | 中国 | $35.0K |
| 2026-02-09 | 初级形态聚酰胺 | FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 荷兰 | $73.9K |
| 2026-01-05 | 初级形态聚酰胺 | FIVE CONTINENT RECYCLING CO LTD | 比利时 | $58.8K |
| 2026-01-05 | 其他乙烯聚合物 | STAY HEALTHY LLC | 美国 | $9.7K |
| 2025-12-22 | 玻璃纤维粗纱 | RUN RUN FLOWER CO LTD | 中国 | $86.5K |
| 2025-12-15 | 玻璃纤维粗纱 | RUN RUN FLOWER CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-12-15 | 玻璃纤维粗纱 | RUN RUN FLOWER CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2025-12-15 | 玻璃纤维粗纱 | RUN RUN FLOWER CO LTD | 中国 | $142.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 彩色电视接收机 | SIWADA ELECTRONIC TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | $12.0K |