An Thai E&C Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN THáI E&C
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$226.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315500454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS27QTTX |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | 47 Điện Biên Phủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN KẾT CẤU THÉP MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN STEEL STRUCTURE INSTITUTE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0988123820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $76.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 01 PROPERTY VENTURES CORP | 1 | $135.1K | 其他钢铁结构体 | |
| Wenz Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 6 | $76.7K | 非棉衬衫、其他泡沫塑料 |
| J.M.P. CONSUMER GOODS WHOLESALING | 1 | $14.8K | 其他钢铁结构体、螺纹螺母 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他钢铁结构体 | J.M.P. CONSUMER GOODS WHOLESALING | — | $14.8K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁结构体 | 01 PROPERTY VENTURES CORP | — | $135.1K |
| 2025-12-04 | 钢铁螺钉螺栓 | WENZ CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $142 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁非螺纹件 | WENZ CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $143 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁结构体 | WENZ CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $30.6K |
| 2025-12-04 | 合金钢扁轧材 | WENZ CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $295 |
| 2025-12-04 | 镀锌合金钢板 | WENZ CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $2.7K |
| 2025-12-04 | 钢铁螺钉螺栓 | WENZ CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $717 |
| 2025-11-19 | 其他钢铁结构体 | Wenz Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $248 |
| 2025-11-19 | 其他钢铁结构体 | Wenz Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $93 |