GPower Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GPOWER VIệT NAM
43
进口笔数
19
出口笔数
$721.0K
进口金额
$73.4K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-02
最近出口
20
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109742112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09MM018 |
| 成立日期 | 2021-09-07 |
| 联系地址 | Số nhà 27, tổ 4, Đường Cầu Vồng, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GPOWER VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, tổ 4, Đường Cầu Vồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84936093289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $424.6K |
| 德国 | 11 | $210.3K |
| 日本 | 3 | $50.6K |
| 美国 | 13 | $26.3K |
| 中国台湾 | 9 | $2.6K |
| 捷克 | 1 | $1.4K |
| 墨西哥 | 3 | $1.0K |
| 波黑 | 3 | $996 |
| 韩国 | 2 | $940 |
| 新加坡 | 3 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $42.7K |
| 德国 | 2 | $10.5K |
| 新加坡 | 1 | $3.5K |
| 越南 | 3 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TME Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $191.3K | 其他测量仪器、电声扩音机组 |
| Hongyu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.0K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Shenzhen Sinexcel RE Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.3K | 电测仪表、测量仪器零件 |
| Guangdong Bell Experiment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.6K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Seattle Safety | 美国 | 13 | $71.2K | 钳子镊子、可调扳手 |
| Eastwest SVC Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $49.4K | 带接头绝缘电线、光学分光仪 |
| Ernst + Co. Prüfmaschinen GmbH | 德国 | 2 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Shanghai Tankii Alloy Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.3K | 镍合金丝、不锈钢丝 |
| MIYO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $1.5K | 电热电阻器、其他家用电动热器 |
| Seattle Safety | 中国 | 4 | $740 | 合成纤维绳、安全帽 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seattle Safety LLC | 美国 | 6 | $42.7K | 其他塑料管材、塑料包装箱 |
| Ernst + Co. Prüfmaschinen GmbH | 德国 | 2 | $19.0K | 钳子镊子、贱金属配件 |
| SEATTLE SAFETY LLC | 6 | $4.9K | 其他钢铁制品、橡塑帽类 | |
| Kistler Instruments (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEATTLE SAFETY | 1 | $730 | 合成纤维绳、安全帽 | |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $601 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 速度表转速表 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 德国 | $3.4K |
| 2026-02-11 | 固态存储设备 | TME SYSTEMS PTE LTD | 德国 | $191.3K |
| 2026-01-23 | 测量仪器 | SHANGHAI TANKII ALLOY MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $380 |
| 2026-01-13 | 发动机点火零件 | GUANGDONG BELL EXPERIMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-12-15 | 离合器联轴器 | SEATTLE SAFETY | 美国 | $83 |
| 2025-12-15 | 其他塑料制品 | SEATTLE SAFETY | 美国 | $25 |
| 2025-12-15 | 其他铝制品 | SEATTLE SAFETY | 美国 | $352 |
| 2025-11-28 | 测量仪器 | SHANGHAI TANKII ALLOY MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-28 | 测量仪器 | SHANGHAI TANKII ALLOY MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $900 |
| 2025-11-19 | 其他测量仪器 | GUANGDONG BELL EXPERIMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.5K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 塑料家用制品 | SEATTLE SAFETY LLC | 美国 | $100 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | SEATTLE SAFETY LLC | — | $100 |
| 2026-04-02 | 非农用喷雾器具 | SEATTLE SAFETY LLC | 美国 | $72 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | SEATTLE SAFETY LLC | — | $598 |
| 2026-04-02 | 轮胎起重机 | SEATTLE SAFETY LLC | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-02 | 非农用喷雾器具 | SEATTLE SAFETY LLC | 美国 | $60 |
| 2026-04-02 | 不锈钢圆管 | SEATTLE SAFETY | — | $30 |
| 2026-04-02 | 扫帚刷子 | SEATTLE SAFETY LLC | 美国 | $22 |
| 2026-04-02 | 喷雾机零件 | SEATTLE SAFETY LLC | 美国 | $14 |
| 2026-04-02 | 塑料包装箱 | SEATTLE SAFETY LLC | 美国 | $140 |