GPower Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 钳子镊子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GPOWER VIệT NAM

43
进口笔数
19
出口笔数
$721.0K
进口金额
$73.4K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-02
最近出口
20
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $631 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $575 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $460 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $572 · 2 笔出口 $22.5K · 3 笔2026-02进口 $191.3K · 1 笔出口 $601 · 1 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $631 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $575 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $460 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $572 · 2 笔出口 $22.5K · 3 笔2026-02进口 $191.3K · 1 笔出口 $601 · 1 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0109742112
企查查编码QVN09MM018
成立日期2021-09-07
联系地址Số nhà 27, tổ 4, Đường Cầu Vồng, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GPOWER VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 27, tổ 4, Đường Cầu Vồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84936093289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820320钳子镊子
903180其他测量仪器
820412可调扳手
820559其他手工工具
820750可互换钻具
820790可互换工具
902590测量仪器
820540手动螺丝刀
901730测量仪器
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
392310塑料包装箱
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件
842420喷枪
846721电动手钻
960390扫帚刷子
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$424.6K
德国11$210.3K
日本3$50.6K
美国13$26.3K
中国台湾9$2.6K
捷克1$1.4K
墨西哥3$1.0K
波黑3$996
韩国2$940
新加坡3$800

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$42.7K
德国2$10.5K
新加坡1$3.5K
越南3$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TME Systems Pte. Ltd.新加坡1$191.3K其他测量仪器、电声扩音机组
Hongyu Co., Ltd.中国1$124.0K其他测量仪器、非金属测试机
Shenzhen Sinexcel RE Equipment Co., Ltd.中国1$121.3K电测仪表、测量仪器零件
Guangdong Bell Experiment Equipment Co., Ltd.中国4$103.6K其他功能机器、其他测量仪器
Seattle Safety美国13$71.2K钳子镊子、可调扳手
Eastwest SVC Pte. Ltd.新加坡1$49.4K带接头绝缘电线、光学分光仪
Ernst + Co. Prüfmaschinen GmbH德国2$8.6K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Shanghai Tankii Alloy Material Co., Ltd.中国5$5.3K镍合金丝、不锈钢丝
MIYO TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾4$1.5K电热电阻器、其他家用电动热器
Seattle Safety中国4$740合成纤维绳、安全帽

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seattle Safety LLC美国6$42.7K其他塑料管材、塑料包装箱
Ernst + Co. Prüfmaschinen GmbH德国2$19.0K钳子镊子、贱金属配件
SEATTLE SAFETY LLC6$4.9K其他钢铁制品、橡塑帽类
Kistler Instruments (Pte.) Ltd.新加坡1$3.5K其他测量仪器、测量仪器零件
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
SEATTLE SAFETY1$730合成纤维绳、安全帽
MCNEX VINA Co., Ltd.越南1$601其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24速度表转速表KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD德国$3.4K
2026-02-11固态存储设备TME SYSTEMS PTE LTD德国$191.3K
2026-01-23测量仪器SHANGHAI TANKII ALLOY MATERIAL CO., LTD.中国$380
2026-01-13发动机点火零件GUANGDONG BELL EXPERIMENT EQUIPMENT CO LTD中国$192
2025-12-15离合器联轴器SEATTLE SAFETY美国$83
2025-12-15其他塑料制品SEATTLE SAFETY美国$25
2025-12-15其他铝制品SEATTLE SAFETY美国$352
2025-11-28测量仪器SHANGHAI TANKII ALLOY MATERIAL CO., LTD.中国$1.2K
2025-11-28测量仪器SHANGHAI TANKII ALLOY MATERIAL CO., LTD.中国$900
2025-11-19其他测量仪器GUANGDONG BELL EXPERIMENT EQUIPMENT CO LTD中国$14.5K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02塑料家用制品SEATTLE SAFETY LLC美国$100
2026-04-02其他钢铁制品SEATTLE SAFETY LLC—$100
2026-04-02非农用喷雾器具SEATTLE SAFETY LLC美国$72
2026-04-02其他钢铁制品SEATTLE SAFETY LLC—$598
2026-04-02轮胎起重机SEATTLE SAFETY LLC美国$9.3K
2026-04-02非农用喷雾器具SEATTLE SAFETY LLC美国$60
2026-04-02不锈钢圆管SEATTLE SAFETY—$30
2026-04-02扫帚刷子SEATTLE SAFETY LLC美国$22
2026-04-02喷雾机零件SEATTLE SAFETY LLC美国$14
2026-04-02塑料包装箱SEATTLE SAFETY LLC美国$140

相关企业 · 同类产品

GPower Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →