Good Life Health Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SứC KHỏE GOOD LIFE
39
进口笔数
1
出口笔数
$2.38M
进口金额
$2
出口金额
2025-01-20
最近进口
2023-10-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316179441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2277FG0 |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | 755 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE GOOD LIFE |
| 企业英文名称 | GOOD LIFE HEALTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 755 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $2.36M |
| 新西兰 | 1 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0904847cacb99bbbf9d08042deacf806 | 38 | $2.36M | ||
| New Zealand Nutritionals (2015) Ltd. | 新西兰 | 1 | $21.0K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arnet Pharmaceutical Corp. | 美国 | 1 | $2 | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 其他食品制剂 | ARNETPHARMACEUTICALCORP | 美国 | $10.0K |
| 2025-01-15 | 其他食品制剂 | ARNETPHARMACEUTICALCORP | 美国 | $128.1K |
| 2025-01-13 | 其他食品制剂 | — | 美国 | $2.5K |
| 2025-01-13 | 其他食品制剂 | ARNETPHARMACEUTICALCORP | 美国 | $1.3K |
| 2025-01-13 | 其他食品制剂 | ARNETPHARMACEUTICALCORP | 美国 | $15.3K |
| 2025-01-13 | 其他食品制剂 | — | 美国 | $12.1K |
| 2025-01-13 | 其他食品制剂 | ARNETPHARMACEUTICALCORP | 美国 | $564 |
| 2025-01-11 | 食用油脂制品 | ARNETPHARMACEUTICALCORP | 美国 | $125.0K |
| 2024-11-01 | 维生素E及衍生物 | ARNETPHARMACEUTICALCORP | 美国 | $12.5K |
| 2024-11-01 | 其他食品制剂 | — | 美国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORPORATION | 美国 | $2 |