Kobel VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOBEL VN
3
进口笔数
0
出口笔数
$134.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802798362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9U6G43 |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | SN 88 đường Lê Thần Tông, Quảng Xá 2, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOBEL VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 88 đường Lê Thần Tông, Quảng Xá 2, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84916092979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $134.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $76.7K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| POPLI RESOURCE GROUP LTD | 中国台湾 | 1 | $38.7K | 自推进起重机 |
| Popli Resource Group Ltd. | 日本 | 1 | $19.4K | 其他机械铲、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 自推进起重机 | POPLI RESOURCE GROUP LTD | 日本 | $1.9K |
| 2024-04-19 | 自推进起重机 | POPLI RESOURCE GROUP LTD | 日本 | $323 |
| 2024-04-19 | 自推进起重机 | POPLI RESOURCE GROUP LTD | 日本 | $38.7K |
| 2024-04-19 | 自推进起重机 | POPLI RESOURCE GROUP LTD | 日本 | $11.6K |
| 2024-04-19 | 自推进起重机 | Popli Resource Group Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2024-04-19 | 自推进起重机 | POPLI RESOURCE GROUP LTD | 日本 | $645 |
| 2024-04-19 | 自推进起重机 | POPLI RESOURCE GROUP LTD | 日本 | $323 |
| 2023-12-29 | 钻探机械零件 | R & B ENGINEERING CO LTD | 日本 | $76.7K |