P2S ENERGY SOLUTION SYSTEMS CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG GIảI PHáP NăNG LượNG P2S
11
进口笔数
0
出口笔数
$73.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402186971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PXRX53 |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | K318/16B Tôn Đản, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG P2S |
| 企业英文名称 | P2S POWER SOLUTION SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K318/16B Tôn Đản, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84932478360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 853331 | 20W以下线绕电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903031 | 万用表 |
| 903084 | 记录仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $68.8K |
| 加拿大 | 1 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
| 中国台湾 | 1 | $553 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN ZHONGDING ELECTRIC POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $34.5K | 电力控制板、其他电气开关 |
| HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | 4 | $24.8K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| HUAZHENG ELECTRIC MFG (BAODING) CO., LTD | 中国香港 | 2 | $9.4K | 其他9030仪器、记录式电表 |
| ACCUENERGY (CANADA) INC. | 加拿大 | 1 | $2.2K | 仪表零件及附件、记录式电表 |
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| HONTKO CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $553 | 其他测量仪器、计量计数器 |
| JIUCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $50 | 辐射检测仪器、打字机色带 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 辐射检测仪器 | JIUCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-05 | 电力控制板 | YUNNAN ZHONGDING ELECTRIC POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2025-08-26 | 20W以下线绕电阻器 | HONTKO CO.,LTD | 中国台湾 | $553 |
| 2025-08-23 | 万用表 | ACCUENERGY (CANADA) INC | 加拿大 | $790 |
| 2025-08-23 | 万用表 | ACCUENERGY (CANADA) INC | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-05-26 | 气体烟雾分析仪 | HUAZHENG ELECTRIC MFG (BAODING) CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-05-23 | 记录式电表 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-05-23 | 电测仪表 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-23 | 其他9030仪器 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-23 | 记录仪器 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $1.4K |