Luna Home Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LUNA HOME VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110459050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKCSC94 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Số 18 Ngách 4 Ngõ 167 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LUNA HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUNA HOME VIET NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Ngách 4 Ngõ 167 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 0354368716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $1.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daechang TNB Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $761.8K | 聚酯长丝织物、染色棉针织布 |
| 37875d4db2c41a1577bf7ad926c9c26e | 4 | $429.6K | ||
| KANG KUN TEXTILE CO LTD | 1 | $202.9K | 聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | KANG KUN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $60.7K |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | KANG KUN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $71.5K |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | KANG KUN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | KANG KUN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | KANG KUN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | KANG KUN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $26.9K |
| 2026-02-06 | 聚酯长丝织物 | KANG KUN TEXTILE CO LTD | 韩国 | $27.2K |
| 2025-04-22 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2025-04-22 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $91.3K |
| 2025-04-22 | 聚酯长丝织物 | DAECHANG TNB CO LTD | 韩国 | $16.5K |